không biết
/kəwŋ˧˥ biət˧˥/phrase★Cơ bản— không rõ, không hiểu
thông thường
Không rõ, không hiểu, không có kiến thức về điều gì đó
Anh không biết tiếng Anh lắm.
Anh không hiểu tiếng Anh lắm.
Tôi không biết câu trả lời nào là đúng.
Tôi không rõ câu trả lời nào là đúng.
💡
Thường dùng để thể hiện sự không rõ, không hiểu về một vấn đề nào đó.
Cụm từ kết hợp
không biết gìkhông hiểu gìkhông biết cáchkhông rõ cách
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Thường dùng để hỏi hoặc trả lời khi không rõ về một vấn đề.
⚡Quy tắc vàng
Không biết vs. không rõ
'Không biết' thường dùng để nói về sự không hiểu, còn 'không rõ' dùng để nói về sự không rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'không' + 'biết' (động từ), nghĩa là không có kiến thức về điều gì đó.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự không rõ hoặc không hiểu về một vấn đề.
Phân tích từ
không
phủ định
prefixbiết
có kiến thức
rootTừ Điển Tiếng Việt