không bao
/xəwŋ˧˧ ɓaːw˧˧/phrase★Trung cấp
thông thường
Hầu như không, gần như không
Không bao ai biết về chuyện đó.
Hầu như không ai biết về chuyện đó.
Không bao có cơ hội như vậy nữa.
Gần như không còn cơ hội như vậy nữa.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh sự hiếm hoi hoặc sự không có
Cụm từ kết hợp
không bao aihầu như không aikhông bao cógần như không có
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hầu nhưcụm từ
gần như
gần như khôngcụm từ
hầu như không
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'không bao' để nhấn mạnh sự hiếm hoi, không dùng để diễn tả sự hoàn toàn không có
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với động từ
Không bao không dùng với động từ, chỉ dùng với danh từ hoặc trạng từ
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'không' và 'bao' (hầu như) để tạo ra ý nghĩa 'hầu như không'
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để diễn tả sự hiếm hoi hoặc sự không có gần như hoàn toàn
Phân tích từ
không
phủ định
rootbao
hầu như
rootTừ Điển Tiếng Việt