Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Khanh

/xajŋ̟˧˧/
proper noungiven name★Cơ bản💡 tên riêng dành cho nam giới

“Anh Khanh là anh trai tôi.”

Câu này giới thiệu người có tên Khánh là anh trai của người nói.

trang trọng

tên gọi phổ biến của nam giới trong tiếng Việt, mang ý nghĩa 'thanh khiết', 'trong sạch'

Chú Khánh là bác sĩ nổi tiếng ở Hà Nội.

Câu này giới thiệu một người tên Khánh làm nghề bác sĩ tại Hà Nội.

💡

Tên Khánh thường được đặt cho con trai với mong muốn con lớn lên sẽ có phẩm chất tốt đẹp. Không có biến thể ngữ pháp khi sử dụng trong câu.

Cụm từ kết hợp

anh Khánhcách gọi thân mật hoặc lịch sự đối với người đàn ông tên Khánhchú Khánhcách gọi người lớn tuổi tên Khánh một cách tôn trọng

💡Mẹo hay

Phát âm chuẩn

Chú ý phát âm 'kh' giống như trong từ 'khó' và 'anh' giống như trong từ 'anh trai'. Âm cuối 'h' không được bật mạnh mà chỉ là âm ngắt nhẹ.

⚡Quy tắc vàng

Cách viết hoa

Tên riêng 'Khanh' luôn viết hoa chữ cái đầu tiên trong mọi trường hợp (Khanh), trừ khi viết tắt (K.).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '庚' (gēng) trong '庚星' (sao Canh), nghĩa gốc là 'thanh khiết', sau này được Việt hóa thành tên riêng. Cũng liên quan đến yếu tố 'khánh' trong 'khánh thành' (làm lễ khánh thành) với ý nghĩa tốt lành.

📝Ghi chú sử dụng

Tên Khánh phổ biến trong mọi tầng lớp xã hội Việt Nam. Không có biến thể giới tính (dùng cho cả nam lẫn nữ trong một số trường hợp hiếm), nhưng chủ yếu là tên nam. Khi viết hoa toàn bộ (KHÁNH) thường thể hiện sự tôn trọng trong văn bản hành chính.

Phân tích từ

khánh
thanh khiết, tốt đẹp
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.