khu cách ly

/xuː kaːk liː/
nounTrung cấp
🏥Y học
trang trọng

khu vực được phân cách để ngăn chặn sự lây lan bệnh hoặc sự tiếp xúc với các yếu tố nguy hiểm

Chính phủ đã thiết lập nhiều khu cách ly để kiểm soát dịch bệnh.

Chính phủ đã thiết lập nhiều khu vực được phân cách để kiểm soát dịch bệnh.

Người bệnh phải ở trong khu cách ly cho đến khi kết quả xét nghiệm âm tính.

Người bệnh phải ở trong khu vực được phân cách cho đến khi kết quả xét nghiệm âm tính.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp y tế.

Cụm từ kết hợp

khu cách ly tập trungkhu vực được phân cách và tập trung để quản lý người bệnh hoặc người tiếp xúckhu cách ly tại nhàkhu vực được phân cách tại nhà để ngăn chặn sự lây lan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cách lycụm từ
hành động ngăn cách để ngăn chặn sự lây lan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về khu cách ly, hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về khu vực được phân cách để ngăn chặn sự lây lan bệnh.

Quy tắc vàng

Khu cách ly và cách ly

Khu cách ly là khu vực được phân cách, còn cách ly là hành động ngăn cách.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'khu cách ly' được hình thành từ hai từ 'khu' (khu vực) và 'cách ly' (phân cách, ngăn cách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp y tế.

Phân tích từ

khu
khu vực
root
+
cách ly
phân cách, ngăn cách
root
Từ Điển Tiếng Việt