khóa
chìa khóa, thiết bị khóaAnh quên khóa nhà lại.
Người ta quên chìa khóa của nhà.
thông thường
thiết bị dùng để khóa cửa, xe hoặc các vật khác
Khóa xe của tôi bị mất.
Chìa khóa xe của tôi bị mất.
Thường dùng để chỉ chìa khóa hoặc thiết bị khóa cơ bản.
thông thường
chìa khóa, yếu tố quan trọng nhất
Tài năng là khóa để thành công.
Tài năng là yếu tố quan trọng để thành công.
Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ điều quan trọng nhất.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'khóa' để chỉ vật lý, 'chìa khóa' để chỉ ẩn dụ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt, từ 'khóa' có nghĩa là 'chìa khóa' hoặc 'thiết bị khóa'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'khóa' có thể dùng để chỉ vật lý (chìa khóa) hoặc ẩn dụ (chìa khóa).
Phân tích từ
khóa
chìa khóa hoặc thiết bị khóa
rootTừ Điển Tiếng Việt