khóa

/xwaː˧˦/
nounTrung cấp
thông thường

thiết bị dùng để khóa cửa, xe hoặc các vật khác

Khóa xe của tôi bị mất.

Chìa khóa xe của tôi bị mất.

💡

Thường dùng để chỉ chìa khóa hoặc thiết bị khóa cơ bản.

thông thường

chìa khóa, yếu tố quan trọng nhất

Tài năng là khóa để thành công.

Tài năng là yếu tố quan trọng để thành công.

💡

Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ điều quan trọng nhất.

Cụm từ kết hợp

khóa cửachìa khóa cửakhóa xechìa khóa xekhóa máychìa khóa máy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

khóa máycụm từ
chìa khóa máy
khóa cửacụm từ
chìa khóa cửa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'khóa' để chỉ vật lý, 'chìa khóa' để chỉ ẩn dụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt, từ 'khóa' có nghĩa là 'chìa khóa' hoặc 'thiết bị khóa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'khóa' có thể dùng để chỉ vật lý (chìa khóa) hoặc ẩn dụ (chìa khóa).

Phân tích từ

khóa
chìa khóa hoặc thiết bị khóa
root
Từ Điển Tiếng Việt