Looking up...
Khu đất này có giá khoảng 5 tỷ đồng vì nằm gần trung tâm thành phố.
Mảnh đất này có giá trị kinh tế cao do vị trí thuận lợi gần trung tâm.
Mảnh đất có giá trị kinh tế hoặc thương mại, thường được định giá cao do vị trí, tiềm năng phát triển hoặc các yếu tố khác.
Theo báo cáo thị trường, khu đất có giá tại khu vực này đã tăng 20% trong năm nay.
Theo báo cáo thị trường, giá trị kinh tế của mảnh đất tại khu vực này đã tăng 20% trong năm nay.
Công ty bất động sản đã mua khu đất có giá để xây dựng khu đô thị mới.
Công ty bất động sản đã mua mảnh đất có giá trị kinh tế cao để phát triển dự án.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng mua bán hoặc báo cáo tài chính liên quan đến bất động sản.
Khu đất có giá (valuable land) ám chỉ giá trị kinh tế có thể định lượng, trong khi khu đất vô giá (priceless land) thường dùng cho những mảnh đất có giá trị tinh thần, lịch sử hoặc không thể đo lường bằng tiền bạc.
Cụm từ 'khu đất có giá' chủ yếu được dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng mua bán hoặc báo cáo tài chính. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường nói 'mảnh đất đắt tiền' hoặc 'mảnh đất có giá trị'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc đầu tư bất động sản. Cần phân biệt với 'khu đất không có giá' (land without value) hoặc 'khu đất vô giá' (priceless land).