Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

khu đất có giá

/kʰu ɗɐ̰t̚˦ˀ˥ kɔ˧˦ za˧˥/
mảnh đất có giá trị kinh tế

Khu đất này có giá khoảng 5 tỷ đồng vì nằm gần trung tâm thành phố.

Mảnh đất này có giá trị kinh tế cao do vị trí thuận lợi gần trung tâm.


LuậtTài chínhĐầu tưKinh doanh
trang trọng

Mảnh đất có giá trị kinh tế hoặc thương mại, thường được định giá cao do vị trí, tiềm năng phát triển hoặc các yếu tố khác.

Theo báo cáo thị trường, khu đất có giá tại khu vực này đã tăng 20% trong năm nay.

Theo báo cáo thị trường, giá trị kinh tế của mảnh đất tại khu vực này đã tăng 20% trong năm nay.

Công ty bất động sản đã mua khu đất có giá để xây dựng khu đô thị mới.

Công ty bất động sản đã mua mảnh đất có giá trị kinh tế cao để phát triển dự án.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng mua bán hoặc báo cáo tài chính liên quan đến bất động sản.

Cụm từ kết hợp

khu đất có giá trịvaluable landkhu đất có giá caohigh-value landkhu đất có giá trị thương mạicommercially valuable land

Từ đồng nghĩa

mảnh đất có giá trịkhu đất giá trịtài sản đất có giá

Từ trái nghĩa

khu đất vô giákhu đất không có giá trị

Cụm từ liên quan

giá trị bất động sảncụm từ
giá trị kinh tế của tài sản bất động sản
thị trường bất động sảncụm từ
nơi giao dịch mua bán bất động sản

Mẹo hay

Phân biệt 'khu đất có giá' và 'khu đất vô giá'

Khu đất có giá (valuable land) ám chỉ giá trị kinh tế có thể định lượng, trong khi khu đất vô giá (priceless land) thường dùng cho những mảnh đất có giá trị tinh thần, lịch sử hoặc không thể đo lường bằng tiền bạc.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Cụm từ 'khu đất có giá' chủ yếu được dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng mua bán hoặc báo cáo tài chính. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường nói 'mảnh đất đắt tiền' hoặc 'mảnh đất có giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc đầu tư bất động sản. Cần phân biệt với 'khu đất không có giá' (land without value) hoặc 'khu đất vô giá' (priceless land).

Phân tích từ

khu đất
mảnh đất được xác định ranh giới cụ thể
phrase
+
có giá
có giá trị kinh tế, được định giá
phrase
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.