Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

không ai

/kəwŋ˧˧ ʔaːj˧˧/
không có ai cả

Trong phòng trống đó, không ai có mặt.

Trong phòng không có ai cả.


thông thường

Không có ai cả, không có người nào

Tôi gọi điện nhưng không ai trả lời.

Tôi gọi điện nhưng không có ai trả lời.

Không ai biết câu trả lời của câu hỏi này.

Không có ai biết câu trả lời của câu hỏi này.

Từ đồng nghĩa

không có aikhông ai cả

Từ trái nghĩa

mọi ngườiai đó

Cụm từ liên quan

không ai cảcụm từ
không có ai

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Không ai có thể trả lời câu hỏi này.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự vắng vẻ, không có người nào.

Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.