không ai

/kəwŋ˧˧ ʔaːj˧˧/
phraseTrung cấp
thông thường

Không có ai cả, không có người nào

Tôi gọi điện nhưng không ai trả lời.

Tôi gọi điện nhưng không có ai trả lời.

Không ai biết câu trả lời của câu hỏi này.

Không có ai biết câu trả lời của câu hỏi này.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

không ai cảcụm từ
không có ai

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Không ai có thể trả lời câu hỏi này.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự vắng vẻ, không có người nào.

Từ Điển Tiếng Việt