khách
/kʰaːk˧˦/người đến thăm hoặc mua hàng
Quán café của chúng tôi luôn có khách đông.
Quán café của chúng tôi luôn có nhiều người đến mua cà phê.
Khách hàng của chúng tôi rất hài lòng với sản phẩm.
Người mua hàng của chúng tôi rất hài lòng với sản phẩm.
Từ 'khách' thường dùng để chỉ người đến mua hàng hoặc thăm nơi nào đó.
người được mời đến nhà
Hôm nay có khách đến nhà.
Hôm nay có người được mời đến nhà.
Trong ngữ cảnh gia đình, 'khách' thường dùng để chỉ người được mời đến nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'khách' trong ngữ cảnh thương mại
Trong ngữ cảnh thương mại, 'khách' thường dùng để chỉ người mua hàng hoặc khách hàng.
Sử dụng 'khách' trong ngữ cảnh gia đình
Trong ngữ cảnh gia đình, 'khách' thường dùng để chỉ người được mời đến nhà.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'khách' và 'khách hàng'
'Khách' thường dùng để chỉ người đến thăm hoặc mua hàng, trong khi 'khách hàng' thường dùng để chỉ người mua hàng thường xuyên.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'khách' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '客' (khách), có nghĩa là 'người đến thăm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'khách' thường dùng để chỉ người đến mua hàng hoặc thăm nơi nào đó. Trong ngữ cảnh gia đình, nó cũng có thể dùng để chỉ người được mời đến nhà.