Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

khu đất

/kʰu˧˧ ʔɗɐt˧˥/
vùng đất có ranh giới xác định

Công ty vừa mua một khu đất rộng 500 mét vuông để xây dựng nhà máy mới.

Công ty vừa mua một vùng đất có diện tích 500 mét vuông được giới hạn rõ ràng để xây dựng nhà máy mới.


trang trọng

vùng đất có giới hạn rõ ràng về diện tích, vị trí hoặc mục đích sử dụng, thường được phân định bằng ranh giới tự nhiên hoặc pháp lý

Chính quyền địa phương đã giao khu đất này cho dự án trồng rừng.

Chính quyền địa phương đã giao vùng đất có ranh giới xác định cho dự án trồng rừng.

Khu đất này từng là bãi rác, nay đã được cải tạo thành công viên.

Vùng đất này từng là bãi rác, nay đã được cải tạo thành công viên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, bất động sản hoặc quy hoạch đô thị. Có thể thay thế bằng 'mảnh đất' hoặc 'vùng đất' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

khu đất trốngvùng đất trống, chưa xây dựngkhu đất nông nghiệpvùng đất dành cho sản xuất nông nghiệpkhu đất xây dựngvùng đất được phép xây dựng công trìnhkhu đất côngvùng đất thuộc sở hữu nhà nướckhu đất tư nhânvùng đất thuộc sở hữu cá nhân

Từ đồng nghĩa

mảnh đấtvùng đấtlô đấtđất nền

Từ trái nghĩa

khu đất công cộngkhu đất hoang

Cụm từ liên quan

ranh giới khu đấtcụm từ
đường phân định diện tích sử dụng của khu đất
sổ đỏ khu đấtcụm từ
giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho khu đất cụ thể
quy hoạch khu đấtcụm từ
kế hoạch phân bổ mục đích sử dụng cho khu đất

Mẹo hay

Phân biệt 'khu đất' và 'mảnh đất'

'Khu đất' thường ngụ ý có ranh giới rõ ràng, diện tích lớn hơn và thường liên quan đến pháp lý hoặc quy hoạch. 'Mảnh đất' có thể nhỏ hơn, không nhất thiết có ranh giới pháp lý chặt chẽ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'khu đất' trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết hợp đồng, giấy tờ pháp lý hoặc báo cáo chuyên ngành, ưu tiên dùng 'khu đất' thay vì 'mảnh đất' để thể hiện tính chính xác và chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'khu' (区) trong tiếng Hán có nghĩa là vùng, khu vực, kết hợp với 'đất' (土地) chỉ vùng đất. 'Khu đất' là cách ghép trực tiếp theo cấu trúc danh từ + danh từ, phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong văn viết hành chính, báo chí hoặc giao tiếp chuyên ngành bất động sản. Có thể lược bỏ 'khu' trong giao tiếp thân mật ('mảnh đất', 'vùng đất') nhưng trong văn bản pháp lý cần giữ nguyên.

Phân tích từ

khu
vùng, khu vực có ranh giới
root
+
đất
bề mặt hành tinh, nơi con người sinh sống
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.