Looking up...
Công ty vừa mua một khu đất rộng 500 mét vuông để xây dựng nhà máy mới.
Công ty vừa mua một vùng đất có diện tích 500 mét vuông được giới hạn rõ ràng để xây dựng nhà máy mới.
vùng đất có giới hạn rõ ràng về diện tích, vị trí hoặc mục đích sử dụng, thường được phân định bằng ranh giới tự nhiên hoặc pháp lý
Chính quyền địa phương đã giao khu đất này cho dự án trồng rừng.
Chính quyền địa phương đã giao vùng đất có ranh giới xác định cho dự án trồng rừng.
Khu đất này từng là bãi rác, nay đã được cải tạo thành công viên.
Vùng đất này từng là bãi rác, nay đã được cải tạo thành công viên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, bất động sản hoặc quy hoạch đô thị. Có thể thay thế bằng 'mảnh đất' hoặc 'vùng đất' tùy ngữ cảnh.
'Khu đất' thường ngụ ý có ranh giới rõ ràng, diện tích lớn hơn và thường liên quan đến pháp lý hoặc quy hoạch. 'Mảnh đất' có thể nhỏ hơn, không nhất thiết có ranh giới pháp lý chặt chẽ.
Khi viết hợp đồng, giấy tờ pháp lý hoặc báo cáo chuyên ngành, ưu tiên dùng 'khu đất' thay vì 'mảnh đất' để thể hiện tính chính xác và chuyên nghiệp.
Từ 'khu' (区) trong tiếng Hán có nghĩa là vùng, khu vực, kết hợp với 'đất' (土地) chỉ vùng đất. 'Khu đất' là cách ghép trực tiếp theo cấu trúc danh từ + danh từ, phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Sử dụng phổ biến trong văn viết hành chính, báo chí hoặc giao tiếp chuyên ngành bất động sản. Có thể lược bỏ 'khu' trong giao tiếp thân mật ('mảnh đất', 'vùng đất') nhưng trong văn bản pháp lý cần giữ nguyên.