không gian
chỗ trống hoặc không gian vật lýChúng ta cần thiết kế không gian sống thoải mái hơn.
Chúng ta cần thiết kế một không gian sống thoải mái hơn, nghĩa là một chỗ trống hoặc không gian vật lý được sắp xếp một cách thoải mái.
chỗ trống hoặc không gian vật lý
Phòng này rộng rãi, không gian sống rất thoải mái.
Phòng này rộng rãi, không gian sống rất thoải mái, nghĩa là chỗ trống hoặc không gian vật lý được sắp xếp một cách thoải mái.
Không gian vũ trụ vô tận.
Không gian vũ trụ vô tận, nghĩa là chỗ trống hoặc không gian vật lý vô tận.
Thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không gian thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý, không dùng để chỉ không gian tâm lý.
Quy tắc vàng
Không gian vật lý
Không gian thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý, không dùng để chỉ không gian tâm lý.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'không' (trống) và 'gian' (chỗ, vùng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý, có thể là trong nhà, ngoài trời, hoặc vũ trụ.