không gian

/kəwŋ zɪən/
chỗ trống hoặc không gian vật lý

Chúng ta cần thiết kế không gian sống thoải mái hơn.

Chúng ta cần thiết kế một không gian sống thoải mái hơn, nghĩa là một chỗ trống hoặc không gian vật lý được sắp xếp một cách thoải mái.


chung

chỗ trống hoặc không gian vật lý

Phòng này rộng rãi, không gian sống rất thoải mái.

Phòng này rộng rãi, không gian sống rất thoải mái, nghĩa là chỗ trống hoặc không gian vật lý được sắp xếp một cách thoải mái.

Không gian vũ trụ vô tận.

Không gian vũ trụ vô tận, nghĩa là chỗ trống hoặc không gian vật lý vô tận.

Thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý.

Cụm từ kết hợp

không gian sốngchỗ trống hoặc không gian vật lý để sốngkhông gian công cộngchỗ trống hoặc không gian vật lý được sử dụng chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

không gian ảocụm từ
không gian được tạo ra bằng công nghệ số
không gian tâm lýcụm từ
không gian liên quan đến tâm lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không gian thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý, không dùng để chỉ không gian tâm lý.

Quy tắc vàng

Không gian vật lý

Không gian thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý, không dùng để chỉ không gian tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'không' (trống) và 'gian' (chỗ, vùng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý, có thể là trong nhà, ngoài trời, hoặc vũ trụ.

Phân tích từ

không
trống
root
+
gian
chỗ, vùng
root
Từ Điển Tiếng Việt