Khả năng tương tác
tính năng cho phép tương tácỨng dụng này có khả năng tương tác tốt với người dùng.
Ứng dụng này cho phép người dùng tương tác dễ dàng và hiệu quả.
tính năng cho phép tương tác giữa người dùng và hệ thống hoặc giữa các thành phần trong hệ thống
Giao diện mới này cải thiện khả năng tương tác của người dùng.
Giao diện mới này giúp người dùng tương tác dễ dàng hơn.
Khả năng tương tác của chatbot cần được tối ưu hóa.
Chatbot cần được cải thiện để tương tác tốt hơn với người dùng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) và phát triển phần mềm.
tính năng cho phép người dùng tương tác với nội dung hoặc dịch vụ
Mạng xã hội này có khả năng tương tác cao với người dùng.
Mạng xã hội này cho phép người dùng tương tác nhiều với nhau.
Khả năng tương tác của trang web cần được tăng cường.
Trang web cần được cải thiện để người dùng tương tác dễ dàng hơn.
Thường được sử dụng để mô tả tính năng tương tác trên các nền tảng internet như mạng xã hội, trang web, hoặc ứng dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ
Khả năng tương tác thường được sử dụng để mô tả tính năng cho phép người dùng tương tác với hệ thống hoặc nội dung.
Sử dụng trong lĩnh vực internet
Khả năng tương tác cũng được sử dụng để mô tả tính năng tương tác trên các nền tảng internet như mạng xã hội, trang web, hoặc ứng dụng.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Khả năng tương tác phải được sử dụng để mô tả tính năng cho phép tương tác, không phải để mô tả tính năng khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'khả năng' có nghĩa là 'tính năng' hoặc 'sự có thể', còn 'tương tác' có nghĩa là 'tương tác' hoặc 'tương tác'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) và phát triển phần mềm. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để mô tả tính năng tương tác trên các nền tảng internet như mạng xã hội, trang web, hoặc ứng dụng.