Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
zh-vi
/
Alphabetical
/
Page 42
Browse ZH→VI
855 words • Page 42 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
陌生者
mò shēng zhě
danh từ (từ Hán Việt)
người lạ
降本增效
jiàng běn zēng xiào
phrase
giảm chi phí và tăng hiệu quả
限塑
xiàn sù
verb phrase
hạn chế sử dụng túi ni-lông
限电
xiàn diàn
noun
giảm cung cấp điện
隔离
gé lí
verb
cách ly
集成电路
jíchéng diànlù
noun
mạch tích hợp
集美
jí měi
noun
thành phố tập mỹ
雪白
xuě bái
adjective
trắng tuyệt đối
雪糕刺客
xuě gāo cì kè
phrase
người ăn bánh kem
零
líng
noun
số không
面
miàn
noun
mặt
面包
miànbāo
noun
bánh mì
面积
miànjī
noun
diện tích
鞋
xié
noun
giày
韧性
rènxìng
noun
sự kiên nhẫn và bền bỉ
颠覆
diānfù
verb
lật đổ
风度不佳
fēngdù bù jiā
phrase
thiếu phong độ
飞机
fēijī
noun
máy bay
食物
shíwù
noun
thực phẩm
饭馆
fàn guǎn
noun
quán ăn
← Previous
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
Next →