面包

miànbāo
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)miện bão
thông thường

Thức ăn làm từ bột mì, nước, men và các thành phần khác, được nướng hoặc hấp.

早餐我吃了一个面包。

Tôi đã ăn một miếng bánh mì vào bữa sáng.

💡

Trong tiếng Việt, '面包' thường được dịch là 'bánh mì'.

Cụm từ kết hợp

吃面包ăn bánh mì烤面包nướng bánh mì面包店cửa hàng bánh mì

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bánh mìcụm từ
bánh mì tây
bánh mì Việt Namcụm từ
bánh mì với thịt, rau và các nguyên liệu khác

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'bánh mì' thường được sử dụng để chỉ bánh mì tây, trong khi 'bánh' có thể chỉ nhiều loại bánh khác nhau.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch từ '面包' sang tiếng Việt, hãy sử dụng 'bánh mì' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'miện bão' (面包) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, mô tả một loại bánh làm từ bột mì.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bánh mì' thường được sử dụng để chỉ bánh mì tây, trong khi 'bánh' có thể chỉ nhiều loại bánh khác nhau.

Phân tích từ

bề mặt, mặt
root
+
bao, bọc
root
Từ Điển Trung Việt