Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 陌生人

陌生人

mòshēng rén
người lạ

在公园里,一个陌生人向我打招呼。

Ở công viên, một người lạ chào tôi.


neutral

người không quen biết, không có mối quan hệ thân thiết với mình.

陌生人之间的交谈总是很尴尬。

Cuộc trò chuyện giữa những người lạ luôn rất ngượng ngùng.

警方正在寻找目击证人,即使他只是个陌生人。

Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng, dù anh ấy chỉ là một người lạ.

Thường dùng để chỉ người không quen biết trong bối cảnh xã hội hoặc tình huống giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

陌生人社交giao lưu với người lạ陌生人之间giữa những người lạ避免陌生人tránh người lạ

Từ đồng nghĩa

陌生者生人外人

Từ trái nghĩa

熟人朋友亲人

Cụm từ liên quan

陌生感cụm từ
cảm giác xa lạ
陌生环境cụm từ
môi trường xa lạ

Mẹo hay

Phân biệt '陌生人' và '陌生人' trong tiếng Việt

'Người lạ' trong tiếng Việt có thể ám chỉ người không quen biết hoặc người có hành động đáng ngờ. Trong khi đó, '陌生人' trong tiếng Trung mang sắc thái trung lập hơn, không nhất thiết ám chỉ hành động xấu. Khi dịch, cần cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng '陌生人' trong giao tiếp

Khi nói về 'người lạ' trong bối cảnh xã hội (ví dụ: gặp người lạ trên đường), có thể dùng '陌生人'. Nhưng trong bối cảnh pháp luật (ví dụ: nạn nhân bị người lạ tấn công), nên dịch rõ ràng hơn để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

陌生人 là từ Hán Việt, kết hợp hai từ: '陌' (mò) nghĩa là 'đường vắng, xa lạ', và '生' (sinh) nghĩa là 'sinh ra, chưa quen biết'. '人' (nhân) nghĩa là 'người'. Theo nghĩa đen là 'người xa lạ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trung lập, không tiêu cực hay tích cực. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: xã hội, pháp luật, tâm lý học. Không nên nhầm lẫn với 'người xa lạ' trong ngữ cảnh pháp luật (ví dụ: 'người xa lạ' trong án mạng) vì sắc thái có thể khác.

Phân tích từ

陌
đường vắng, xa lạ
root
+
生
sinh ra, chưa quen biết
root
+
人
người
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.