Looking up...
在公园里,一个陌生人向我打招呼。
Ở công viên, một người lạ chào tôi.
người không quen biết, không có mối quan hệ thân thiết với mình.
陌生人之间的交谈总是很尴尬。
Cuộc trò chuyện giữa những người lạ luôn rất ngượng ngùng.
警方正在寻找目击证人,即使他只是个陌生人。
Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng, dù anh ấy chỉ là một người lạ.
Thường dùng để chỉ người không quen biết trong bối cảnh xã hội hoặc tình huống giao tiếp.
'Người lạ' trong tiếng Việt có thể ám chỉ người không quen biết hoặc người có hành động đáng ngờ. Trong khi đó, '陌生人' trong tiếng Trung mang sắc thái trung lập hơn, không nhất thiết ám chỉ hành động xấu. Khi dịch, cần cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Khi nói về 'người lạ' trong bối cảnh xã hội (ví dụ: gặp người lạ trên đường), có thể dùng '陌生人'. Nhưng trong bối cảnh pháp luật (ví dụ: nạn nhân bị người lạ tấn công), nên dịch rõ ràng hơn để tránh hiểu lầm.
陌生人 là từ Hán Việt, kết hợp hai từ: '陌' (mò) nghĩa là 'đường vắng, xa lạ', và '生' (sinh) nghĩa là 'sinh ra, chưa quen biết'. '人' (nhân) nghĩa là 'người'. Theo nghĩa đen là 'người xa lạ'.
Từ này mang sắc thái trung lập, không tiêu cực hay tích cực. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: xã hội, pháp luật, tâm lý học. Không nên nhầm lẫn với 'người xa lạ' trong ngữ cảnh pháp luật (ví dụ: 'người xa lạ' trong án mạng) vì sắc thái có thể khác.