Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

风度不佳

fēngdù bù jiā
phrase★Trung cấp💡 thiếu phong độ
trang trọng

thiếu phong thái lịch sự, gây ấn tượng xấu về cách cư xử

这位政治家风度不佳,引起了公众的不满。

Nhà chính trị gia này thiếu phong độ, khiến công chúng bất bình.

在正式场合风度不佳会影响个人形象。

Thiếu phong độ trong những dịp trang trọng sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh cá nhân.

💡

Thường dùng để nhận xét về cách cư xử không đúng mực trong các tình huống xã giao, hội nghị, hay giao tiếp chính thức.

Cụm từ kết hợp

举止风度不佳cử chỉ thiếu phong độ表现风度不佳thể hiện thiếu phong độ风度不佳的行为hành vi thiếu phong độ

Từ đồng nghĩa

举止失当行为不端缺乏教养

Từ trái nghĩa

风度翩翩举止得体彬彬有礼

Cụm từ liên quan

失态cụm từ
mất bình tĩnh, không giữ được phong độ
有失体统cụm từ
không đúng mực, phản cảm

💡Mẹo hay

Phân biệt '风度不佳' và '缺乏教养'

'风度不佳' nhấn mạnh vào phong thái bên ngoài (ví dụ: cử chỉ, lời nói), trong khi '缺乏教养' chỉ sự thiếu hiểu biết về phép tắc xã giao. Có thể dùng '风度不佳' cho những tình huống nhất thời, còn '缺乏教养' ám chỉ tính cách lâu dài.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '风度不佳'?

Chỉ dùng khi muốn nhận xét về cách cư xử không đúng mực trong các tình huống xã giao, hội nghị, hay giao tiếp chính thức. Không dùng để miêu tả những hành vi phạm pháp hoặc đạo đức nghiêm trọng (ví dụ: trộm cắp, lừa đảo).

📖Nguồn gốc từ

组合词:'风度' (phong độ, phong thái lịch sự) + '不佳' (không tốt). '风度'源自古代儒家对君子修养的要求,强调外在仪态与内在涵养的统一。'不佳'表示状态不理想。

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhận xét về cách cư xử của người khác. 2. Có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng đôi khi bị ảnh hưởng bởi định kiến giới (ví dụ: phụ nữ bị đánh giá khắt khe hơn về 'phong độ'). 3. Trong tiếng Việt, 'phong độ' vốn có nghĩa tích cực, nhưng khi kết hợp với 'không tốt' (不佳) sẽ tạo thành nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

风度
phong độ, phong thái lịch sự
word
+
不佳
không tốt, kém
word
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.