Looking up...
thiếu phong thái lịch sự, gây ấn tượng xấu về cách cư xử
这位政治家风度不佳,引起了公众的不满。
Nhà chính trị gia này thiếu phong độ, khiến công chúng bất bình.
在正式场合风度不佳会影响个人形象。
Thiếu phong độ trong những dịp trang trọng sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh cá nhân.
Thường dùng để nhận xét về cách cư xử không đúng mực trong các tình huống xã giao, hội nghị, hay giao tiếp chính thức.
'风度不佳' nhấn mạnh vào phong thái bên ngoài (ví dụ: cử chỉ, lời nói), trong khi '缺乏教养' chỉ sự thiếu hiểu biết về phép tắc xã giao. Có thể dùng '风度不佳' cho những tình huống nhất thời, còn '缺乏教养' ám chỉ tính cách lâu dài.
Chỉ dùng khi muốn nhận xét về cách cư xử không đúng mực trong các tình huống xã giao, hội nghị, hay giao tiếp chính thức. Không dùng để miêu tả những hành vi phạm pháp hoặc đạo đức nghiêm trọng (ví dụ: trộm cắp, lừa đảo).
组合词:'风度' (phong độ, phong thái lịch sự) + '不佳' (không tốt). '风度'源自古代儒家对君子修养的要求,强调外在仪态与内在涵养的统一。'不佳'表示状态不理想。
1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhận xét về cách cư xử của người khác. 2. Có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng đôi khi bị ảnh hưởng bởi định kiến giới (ví dụ: phụ nữ bị đánh giá khắt khe hơn về 'phong độ'). 3. Trong tiếng Việt, 'phong độ' vốn có nghĩa tích cực, nhưng khi kết hợp với 'không tốt' (不佳) sẽ tạo thành nghĩa tiêu cực.