Looking up...
người không quen biết, người xa lạ
陌生者闯入了我的生活,让我感到不安。
Người lạ đột nhập vào cuộc sống của tôi, khiến tôi cảm thấy bất an.
在陌生者面前,她总是显得拘谨。
Trước người lạ, cô ấy lúc nào cũng tỏ ra rụt rè.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý hoặc pháp lý. Có sắc thái trang trọng hơn so với 'người xa lạ'.
'陌生者' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn (ví dụ: pháp lý, tâm lý). '陌生人' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: - Văn viết: '陌生者的出现引起了警觉。' (Sự xuất hiện của người lạ gây cảnh giác.) - Khẩu ngữ: 'Có mấy người lạ đứng ngoài cửa.'
Hãy tránh dùng '陌生者' trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi nói về trẻ em (thường dùng 'người lạ' thay thế). Từ này phù hợp khi đề cập đến người lớn trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý hoặc tâm lý.
Từ Hán Việt: '陌' (mạc) nghĩa là 'đường nhỏ', 'lối mòn' (trong 'mạc lộ'); '生' (sinh) nghĩa là 'sinh ra', 'không quen biết'; '者' (giả) là hậu tố chỉ người. Chữ '陌生' (mạc sinh) vốn có nghĩa là 'không quen thuộc', 'xa lạ' trong tiếng Hán cổ, sau đó kết hợp với '者' tạo thành danh từ chỉ người.
1. '陌生者' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường dùng 'người lạ' hoặc 'người xa lạ'. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh, '陌生者' có thể ám chỉ đối tượng không xác định hoặc nghi vấn. 3. Không nhầm lẫn với '陌生人' (người lạ) - từ này phổ biến hơn trong tiếng Hán hiện đại.