Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

陌生者

mò shēng zhě
danh từ (từ Hán Việt)★Trung cấp💡 người lạ
trang trọng

người không quen biết, người xa lạ

陌生者闯入了我的生活,让我感到不安。

Người lạ đột nhập vào cuộc sống của tôi, khiến tôi cảm thấy bất an.

在陌生者面前,她总是显得拘谨。

Trước người lạ, cô ấy lúc nào cũng tỏ ra rụt rè.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý hoặc pháp lý. Có sắc thái trang trọng hơn so với 'người xa lạ'.

Cụm từ kết hợp

陌生者进入người lạ xâm nhập与陌生者交谈nói chuyện với người lạ陌生者的目光ánh mắt của người lạ

Từ đồng nghĩa

陌生人外人生人

Từ trái nghĩa

熟人朋友亲人

Cụm từ liên quan

陌生感cụm từ
cảm giác xa lạ, không quen thuộc
陌生环境cụm từ
môi trường xa lạ, không quen thuộc

💡Mẹo hay

Phân biệt '陌生者' và '陌生人'

'陌生者' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn (ví dụ: pháp lý, tâm lý). '陌生人' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: - Văn viết: '陌生者的出现引起了警觉。' (Sự xuất hiện của người lạ gây cảnh giác.) - Khẩu ngữ: 'Có mấy người lạ đứng ngoài cửa.'

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '陌生者' trong ngữ cảnh thích hợp

Hãy tránh dùng '陌生者' trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi nói về trẻ em (thường dùng 'người lạ' thay thế). Từ này phù hợp khi đề cập đến người lớn trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý hoặc tâm lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: '陌' (mạc) nghĩa là 'đường nhỏ', 'lối mòn' (trong 'mạc lộ'); '生' (sinh) nghĩa là 'sinh ra', 'không quen biết'; '者' (giả) là hậu tố chỉ người. Chữ '陌生' (mạc sinh) vốn có nghĩa là 'không quen thuộc', 'xa lạ' trong tiếng Hán cổ, sau đó kết hợp với '者' tạo thành danh từ chỉ người.

📝Ghi chú sử dụng

1. '陌生者' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường dùng 'người lạ' hoặc 'người xa lạ'. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh, '陌生者' có thể ám chỉ đối tượng không xác định hoặc nghi vấn. 3. Không nhầm lẫn với '陌生人' (người lạ) - từ này phổ biến hơn trong tiếng Hán hiện đại.

Phân tích từ

陌
đường nhỏ, lối mòn (trong 'mạc lộ')
root
+
生
sinh ra, không quen biết
root
+
者
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.