降本增效

jiàng běn zēng xiào
phraseTrung cấp giảm chi phí và tăng hiệu quảHán Việt (Âm Hán-Việt)háng bản tăng hiệu
💼Kinh doanh
trang trọng

Giảm chi phí và tăng hiệu quả đồng thời, thường thông qua cải tiến quy trình, tối ưu hóa nguồn lực hoặc cải thiện quản lý.

通过技术创新,企业成功实现了降本增效。

Doanh nghiệp đã thành công thực hiện giảm chi phí và tăng hiệu quả thông qua sáng tạo công nghệ.

政府推动降本增效政策以提高经济效率。

Chính phủ đã thúc đẩy chính sách giảm chi phí và tăng hiệu quả để nâng cao hiệu quả kinh tế.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh, quản lý nguồn lực và cải tiến quy trình.

Cụm từ kết hợp

通过技术实现降本增效thông qua công nghệ thực hiện giảm chi phí và tăng hiệu quả降本增效政策chính sách giảm chi phí và tăng hiệu quả

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý kinh doanh và cải tiến quy trình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý và cải tiến quy trình. Không phải là một thành ngữ, mà là một cụm từ mô tả một chiến lược quản lý.

Phân tích từ

降本
giảm chi phí
root
+
增效
tăng hiệu quả
root
Từ Điển Trung Việt