Looking up...
公司通过优化流程实现了降本增效。
Công ty đã thực hiện giảm chi phí và tăng hiệu quả thông qua việc tối ưu hóa quy trình.
Giảm chi phí và tăng hiệu quả đồng thời, thường thông qua cải tiến quy trình, tối ưu hóa nguồn lực hoặc cải thiện quản lý.
通过技术创新,企业成功实现了降本增效。
Doanh nghiệp đã thành công thực hiện giảm chi phí và tăng hiệu quả thông qua sáng tạo công nghệ.
政府推动降本增效政策以提高经济效率。
Chính phủ đã thúc đẩy chính sách giảm chi phí và tăng hiệu quả để nâng cao hiệu quả kinh tế.
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh, quản lý nguồn lực và cải tiến quy trình.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý kinh doanh và cải tiến quy trình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý và cải tiến quy trình. Không phải là một thành ngữ, mà là một cụm từ mô tả một chiến lược quản lý.