鞋
xiénoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hái
trang trọng
Giày
我买了一双新鞋
Tôi đã mua một đôi giày mới
他穿着运动鞋去跑步
Anh ấy mặc giày thể thao đi chạy bộ
💡
Từ này thường được dùng để chỉ giày dép chung chung, có thể là giày da, giày thể thao, giày cao gót, v.v.
Cụm từ kết hợp
运动鞋giày thể thao皮鞋giày da高跟鞋giày cao gót拖鞋giày dép
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
穿鞋cụm từ
mặc giày
脱鞋cụm từ
tháo giày
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Trong tiếng Trung, '鞋' và '鞋子' có nghĩa tương tự, nhưng '鞋子' được dùng nhiều hơn trong tiếng nói hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Từ '鞋' được phát âm là 'xié' với âm thanh thứ ba (xié), không phải 'xiē' (âm thứ nhất).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hái' (鞋) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, từ 'xié' (鞋) có nghĩa là giày dép.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '鞋' và '鞋子' có nghĩa tương tự, nhưng '鞋子' thường được dùng nhiều hơn trong tiếng nói hàng ngày.
Phân tích từ
鞋
giày
rootTừ Điển Trung Việt