鞋
giày我需要买一双新鞋。
Tôi cần mua một đôi giày mới.
trang trọng
Giày là một loại đồ đạc được mặc trên chân để bảo vệ và hỗ trợ khi đi bộ hoặc chạy.
这双鞋很舒服。
Đôi giày này rất thoải mái.
他穿着运动鞋去健身房。
Anh ấy mặc giày thể thao đi phòng tập.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '鞋' thường dùng để chỉ giày, trong khi '鞋子' có thể dùng để chỉ cả giày và dép.
Quy tắc vàng
Phát âm
Từ '鞋' phát âm là 'xié' (tiếng Trung) và 'hái' (Hán Việt).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hái' có nguồn gốc từ tiếng Trung '鞋' (xié), có nghĩa là giày.
Ghi chú sử dụng
Từ '鞋' thường được dùng để chỉ giày, trong khi '鞋子' có thể dùng để chỉ cả giày và dép.
Phân tích từ
鞋
giày
rootTừ Điển Trung Việt