阻碍
cản trở这个问题阻碍了我们的进展。
Vấn đề này đã cản trở tiến bộ của chúng ta.
Ngăn trở, làm chậm hoặc ngăn cản sự tiến triển của một quá trình hoặc hoạt động.
交通阻碍了我们的行程。
Giao thông đã cản trở hành trình của chúng ta.
他的态度阻碍了团队的合作。
Thái độ của anh ấy đã cản trở sự hợp tác của nhóm.
Thường được sử dụng để mô tả sự ngăn cản vật lý hoặc tâm lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng '阻碍' khi muốn mô tả sự ngăn cản hoặc làm chậm một quá trình, thay vì sử dụng nó để mô tả sự ngăn chặn hoàn toàn.
Quy tắc vàng
Khác biệt với '阻止'
'阻碍' thường chỉ ra sự ngăn cản hoặc làm chậm, trong khi '阻止' có nghĩa là ngăn chặn hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'chử ngại' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '阻' có nghĩa là 'ngăn' và '碍' có nghĩa là 'cản trở'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nơi một quá trình hoặc hoạt động bị ngăn cản hoặc làm chậm.