韧性

rènxìng
nounTrung cấp sự kiên nhẫn và bền bỉHán Việt (Âm Hán-Việt)nhẫn tính
chung

Tính chất của sự kiên nhẫn, bền bỉ và khả năng chịu đựng khó khăn

这个项目需要团队有很强的韧性才能完成。

Dự án này cần sự kiên nhẫn mạnh mẽ của đội ngũ để hoàn thành.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng chịu đựng và tiếp tục cố gắng trong những tình huống khó khăn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và khả năng chịu đựng trong môi trường làm việc hoặc trong cuộc sống.

📖Nguồn gốc từ

Từ '韧' (rèn) có nghĩa là 'kiên nhẫn, bền bỉ', còn '性' (xìng) có nghĩa là 'tính chất'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc khả năng của một người hoặc một tổ chức.

Từ Điển Trung Việt