飞机
máy bay我乘飞机去北京。
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
trang trọng
máy bay, phương tiện bay có động cơ
飞机在天空中飞行。
Máy bay bay trong bầu trời.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'phi cơ' (飛機), từ 'phi' (飛) nghĩa là 'bay' và 'cơ' (機) nghĩa là 'máy móc, phương tiện'.
Ghi chú sử dụng
Từ '飞机' thường được dùng để chỉ máy bay dân dụng. Trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng '战斗机' (máy bay chiến đấu).
Phân tích từ
飞
bay
root机
máy móc, phương tiện
rootTừ Điển Trung Việt