飞机
fēijīnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)phi cơ
trang trọng
Máy bay, phương tiện bay bằng động cơ có cánh.
我乘坐飞机去上海。
Tôi đi bằng máy bay đến Thượng Hải.
飞机在空中飞行。
Máy bay bay trong không trung.
💡
Thường dùng để chỉ máy bay dân dụng hoặc quân sự.
Cụm từ kết hợp
乘坐飞机đi bằng máy bay飞机场sân bay飞机票vé máy bay
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
坐飞机cụm từ
đi bằng máy bay
飞机起飞cụm từ
máy bay cất cánh
💡Mẹo hay
Phát âm chính xác
Từ '飞机' đọc là 'fēijī', chú ý âm 'j' trong '机'.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, từ 'phi cơ' ít được dùng, hãy sử dụng 'máy bay' thay thế.
📖Nguồn gốc từ
Từ '飞' (bay) và '机' (máy móc) kết hợp thành từ chỉ máy bay.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ Hán Việt 'phi cơ' ít được sử dụng, thay vào đó là 'máy bay'.
Phân tích từ
飞
bay
root机
máy móc
rootTừ Điển Trung Việt