隔离

gé lí
verbTrung cấp cách lyHán Việt (Âm Hán-Việt)cách ly
🏥Y học
chuyên ngành

Tách biệt một cá thể, vật thể hoặc khu vực khỏi tiếp xúc với những thứ khác để ngăn chặn sự lan truyền của bệnh hoặc nhiễm trùng

为了防止病毒传播,政府决定对整个城市进行隔离

Để ngăn chặn sự lây lan của virus, chính phủ quyết định cách ly toàn thành phố

💡

Trong y học, cách ly thường được áp dụng cho bệnh nhân nhiễm bệnh truyền nhiễm để ngăn chặn sự lây lan

⚖️Luật
chuyên ngành

Tách biệt một cá thể, vật thể hoặc khu vực khỏi tiếp xúc với những thứ khác để ngăn chặn sự lan truyền của bệnh hoặc nhiễm trùng

法院下令对该犯罪嫌疑人进行隔离审查

Tòa án ra lệnh cách ly và điều tra đối với nghi can

💡

Trong pháp lý, cách ly có thể được sử dụng như một biện pháp an toàn để ngăn chặn nghi can tiếp xúc với bên ngoài

💻Công nghệ
chuyên ngành

Tách biệt một hệ thống hoặc thành phần khỏi hệ thống chính để kiểm tra hoặc bảo trì

为了测试新功能,我们需要将这个模块进行隔离

Để kiểm tra chức năng mới, chúng ta cần cách ly mô-đun này

💡

Trong công nghệ, cách ly có thể được sử dụng để kiểm tra hoặc bảo trì một thành phần mà không ảnh hưởng đến hệ thống chính

Cụm từ kết hợp

隔离病房phòng cách ly隔离设备thiết bị cách ly隔离区域khu vực cách ly

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

强制隔离cụm từ
cách ly bắt buộc
隔离带cụm từ
dải cách ly

💡Mẹo hay

Sử dụng trong y tế

Trong y tế, 'cách ly' thường được sử dụng để mô tả việc tách biệt bệnh nhân nhiễm bệnh truyền nhiễm để ngăn chặn sự lây lan.

Sử dụng trong pháp lý

Trong pháp lý, 'cách ly' có thể được sử dụng như một biện pháp an toàn để ngăn chặn nghi can tiếp xúc với bên ngoài.

Sử dụng trong công nghệ

Trong công nghệ, 'cách ly' có thể được sử dụng để mô tả việc tách biệt một hệ thống hoặc thành phần khỏi hệ thống chính để kiểm tra hoặc bảo trì.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa của 'cách ly' phải phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ, trong y tế, nó thường được sử dụng để mô tả việc tách biệt bệnh nhân nhiễm bệnh truyền nhiễm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '隔离' là từ Hán Việt, từ '隔' có nghĩa là 'tách biệt', '离' có nghĩa là 'ly, rời xa'. Từ này được sử dụng để mô tả việc tách biệt một vật thể, cá thể hoặc khu vực khỏi tiếp xúc với những thứ khác.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'cách ly' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế, pháp lý và công nghệ. Trong y tế, nó thường được sử dụng để mô tả việc tách biệt bệnh nhân nhiễm bệnh truyền nhiễm. Trong pháp lý, nó có thể được sử dụng như một biện pháp an toàn để ngăn chặn nghi can tiếp xúc với bên ngoài. Trong công nghệ, nó có thể được sử dụng để mô tả việc tách biệt một hệ thống hoặc thành phần khỏi hệ thống chính để kiểm tra hoặc bảo trì.

Phân tích từ

tách biệt
root
+
rời xa
root
Từ Điển Trung Việt