miàn
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)miện
chung

bề mặt của một vật thể

这张纸的正面和反面都有文字。

Mặt trước và mặt sau của tờ giấy này đều có chữ.

chung

khuôn mặt của một người

他的面部表情看起来很严肃。

Khuôn mặt của anh ta trông rất nghiêm túc.

chung

mặt của một đồng tiền hoặc một con dấu

这枚硬币的正面有国徽,反面有数字。

Mặt trước của đồng xu này có quốc huy, mặt sau có số.

Cụm từ kết hợp

面条bún面包bánh mì面部khuôn mặt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

面子cụm từ
danh dự, mặt mũi
面试cụm từ
phỏng vấn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ '面' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của '面' là 'mặt' hoặc 'bề mặt', thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'mặt' hoặc 'bề mặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '面' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ đến mặt của một vật thể, khuôn mặt của một người, hoặc mặt của một đồng tiền.

Phân tích từ

mặt
root
Từ Điển Trung Việt