颠覆

diānfùÂm Hán-Việtđiên phế
lật đổ

这项技术将颠覆整个行业

Công nghệ này sẽ lật đổ toàn bộ ngành công nghiệp


trang trọng

Lật đổ, phá huỷ hoàn toàn một hệ thống, chế độ hoặc cách thức hoạt động hiện tại

革命者试图颠覆现政府

Các nhà cách mạng cố gắng lật đổ chính phủ hiện tại

Thường dùng để mô tả sự thay đổi đột biến trong chính trị, kinh tế hoặc xã hội

Công nghệ
chuyên ngành

Phá vỡ hoặc thay đổi hoàn toàn một cách tiếp cận hoặc công nghệ hiện có

区块链技术可能颠覆传统金融体系

Công nghệ blockchain có thể phá vỡ hệ thống tài chính truyền thống

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả sự đột phá cách mạng

Cụm từ kết hợp

颠覆性的cách mạng颠覆传统phá vỡ truyền thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh chính trị, 多用于描述暴力或激进的变革

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'điên phế' có nguồn gốc từ hai chữ Hán '颠' (điên) nghĩa là lật đổ và '覆' (phế) nghĩa là phá huỷ

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'điên phế' ít được sử dụng, thường dùng 'lật đổ' hoặc 'phá huỷ' thay thế

Phân tích từ

lật đổ
root
+
phá huỷ
root
Từ Điển Trung Việt