Looking up...
Kích thước bề mặt của một vật thể hoặc khu vực, thường được đo bằng mét vuông (m²) hoặc các đơn vị diện tích khác.
中国的国土面积约为960万平方公里。
Diện tích lãnh thổ Trung Quốc khoảng 9,6 triệu km².
这块布的面积是2平方米。
Diện tích tấm vải này là 2 mét vuông.
Thường dùng trong toán học, địa lý, kiến trúc, bất động sản, và các lĩnh vực đo lường không gian.
Diện tích đo bề mặt 2D (ví dụ: sàn nhà), thể tích đo không gian 3D (ví dụ: phòng). Trong tiếng Trung, '面积' chỉ diện tích, '体积' chỉ thể tích. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.
Luôn đi kèm với đơn vị đo lường (ví dụ: 平方米 m², 平方公里 km²) để diễn đạt rõ ràng. Tránh nói '面积很大' mà không có đơn vị, vì điều này gây khó hiểu.
Từ '面' nghĩa là bề mặt, '积' nghĩa là tích tụ, gộp lại. Kết hợp thành '面积' để chỉ diện tích bề mặt của một vật thể. Từ này có nguồn gốc từ Hán ngữ cổ, được du nhập vào tiếng Việt thông qua chữ Hán.
Khi sử dụng '面积', cần chú ý đến đơn vị đo lường (m², km², ha, v.v.) để tránh nhầm lẫn. Trong bất động sản, '建筑面积' (diện tích xây dựng) khác với '使用面积' (diện tích sử dụng thực tế).