Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

面积

miànjī
noun★Trung cấp💡 diện tích
trang trọng

Kích thước bề mặt của một vật thể hoặc khu vực, thường được đo bằng mét vuông (m²) hoặc các đơn vị diện tích khác.

中国的国土面积约为960万平方公里。

Diện tích lãnh thổ Trung Quốc khoảng 9,6 triệu km².

这块布的面积是2平方米。

Diện tích tấm vải này là 2 mét vuông.

💡

Thường dùng trong toán học, địa lý, kiến trúc, bất động sản, và các lĩnh vực đo lường không gian.

Cụm từ kết hợp

面积计算tính diện tích面积单位đơn vị diện tích建筑面积diện tích xây dựng使用面积diện tích sử dụng土地面积diện tích đất

Từ đồng nghĩa

面积大小面积数值

Từ trái nghĩa

体积长度宽度

Cụm từ liên quan

平方米cụm từ
mét vuông (đơn vị diện tích)
平方公里cụm từ
kilômét vuông (đơn vị diện tích)

💡Mẹo hay

Phân biệt diện tích và thể tích

Diện tích đo bề mặt 2D (ví dụ: sàn nhà), thể tích đo không gian 3D (ví dụ: phòng). Trong tiếng Trung, '面积' chỉ diện tích, '体积' chỉ thể tích. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '面积' trong ngữ cảnh đo lường

Luôn đi kèm với đơn vị đo lường (ví dụ: 平方米 m², 平方公里 km²) để diễn đạt rõ ràng. Tránh nói '面积很大' mà không có đơn vị, vì điều này gây khó hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ '面' nghĩa là bề mặt, '积' nghĩa là tích tụ, gộp lại. Kết hợp thành '面积' để chỉ diện tích bề mặt của một vật thể. Từ này có nguồn gốc từ Hán ngữ cổ, được du nhập vào tiếng Việt thông qua chữ Hán.

📝Ghi chú sử dụng

Khi sử dụng '面积', cần chú ý đến đơn vị đo lường (m², km², ha, v.v.) để tránh nhầm lẫn. Trong bất động sản, '建筑面积' (diện tích xây dựng) khác với '使用面积' (diện tích sử dụng thực tế).

Phân tích từ

面
bề mặt, mặt phẳng
root
+
积
tích tụ, gộp lại
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.