Looking up...
mạch tích hợp, một mạch điện tử được tích hợp nhiều thành phần điện tử trên một chip bán dẫn duy nhất
现代智能手机依赖于高性能的集成电路。
Điện thoại thông minh hiện đại phụ thuộc vào mạch tích hợp có hiệu suất cao.
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ điện tử và điện tử.
Trong tiếng Việt, từ 'mạch tích hợp' được sử dụng phổ biến hơn trong các tài liệu kỹ thuật.
Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực điện tử và công nghệ.
Từ '集成' (tập thành) có nghĩa là 'tích hợp', '电路' (điện lộ) có nghĩa là 'mạch điện'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'integrated circuit' và được dịch sang tiếng Trung.
Trong tiếng Việt, từ 'mạch tích hợp' là từ phổ biến hơn trong các tài liệu kỹ thuật.