雪白

xuě báiÂm Hán-Việttuyết bạch
trắng tuyệt đối

她的婚纱是雪白的。

Chiếc váy cưới của cô ấy trắng tuyệt đối.


thông thường

Trắng tuyệt đối, không có vết bẩn hoặc màu khác.

雪白的纸张让人感到清爽。

Giấy trắng tuyệt đối làm cho người ta cảm thấy thoải mái.

Thường dùng để mô tả sự trắng sáng, tinh khiết.

Cụm từ kết hợp

雪白的trắng tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '雪白' và '纯白'

'雪白' nhấn mạnh sự trắng sáng tuyệt đối, còn '纯白' chỉ sự trắng thuần khiết mà không nhất thiết phải sáng.

Nguồn gốc từ

Từ '雪' (tuyết) và '白' (trắng) kết hợp để mô tả sự trắng như tuyết.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự tinh khiết, trắng sáng, hoặc sự sạch sẽ tuyệt đối.

Từ Điển Trung Việt