雪糕刺客

xuě gāo cì kè
phraseTrung cấp người ăn bánh kemHán Việt (Âm Hán-Việt)tuyết cao xạ khách
thông thường

Người ăn bánh kem một cách bí ẩn hoặc không được mong đợi, thường làm cho người khác phải trả tiền cho món ăn của họ.

朋友突然出现,成了雪糕刺客,害我多买了一份。

Bạn bè đột ngột xuất hiện, trở thành người ăn bánh kem bí ẩn, khiến tôi phải mua thêm một phần.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi ai đó bất ngờ xuất hiện và ăn món ăn của bạn mà không có tiền.

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '雪糕' (bánh kem) và '刺客' (kẻ ám sát), ám chỉ người ăn bánh kem một cách bất ngờ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hài hước hoặc khi ai đó bất ngờ xuất hiện và ăn món ăn của bạn mà không có tiền.

Phân tích từ

雪糕
bánh kem
root
+
刺客
kẻ ám sát
root
Từ Điển Trung Việt