Looking up...
chính sách hoặc hành động nhằm giảm thiểu việc sử dụng túi ni-lông và sản phẩm nhựa dùng một lần để bảo vệ môi trường.
为了减少白色污染,多个城市实施了限塑政策。
Để giảm thiểu ô nhiễm nhựa trắng, nhiều thành phố đã thực hiện chính sách hạn chế nhựa.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chiến dịch môi trường hoặc tuyên truyền cộng đồng.
'限塑' là hành động hạn chế sử dụng túi ni-lông, trong khi '环保袋' (túi thân thiện môi trường) là sản phẩm thay thế. Hai khái niệm này liên quan nhưng không đồng nghĩa.
Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí chính thống hoặc tuyên truyền môi trường. Tránh dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi đề cập đến các chính sách cụ thể.
Từ '限塑' được tạo thành bởi hai từ Hán-Việt: '限' (hạn chế) + '塑' (viết tắt của '塑料', nghĩa là nhựa). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu quan tâm đến ô nhiễm nhựa, đặc biệt từ đầu thế kỷ 21.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách công, tuyên truyền môi trường hoặc thảo luận xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh phi chính thức hàng ngày trừ khi đề cập đến các chính sách cụ thể.