Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

限塑

xiàn sù
verb phrase★Trung cấp💡 hạn chế sử dụng túi ni-lông
⚖️Luật
trang trọng

chính sách hoặc hành động nhằm giảm thiểu việc sử dụng túi ni-lông và sản phẩm nhựa dùng một lần để bảo vệ môi trường.

为了减少白色污染,多个城市实施了限塑政策。

Để giảm thiểu ô nhiễm nhựa trắng, nhiều thành phố đã thực hiện chính sách hạn chế nhựa.

💡

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chiến dịch môi trường hoặc tuyên truyền cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

限塑令lệnh hạn chế nhựa限塑政策chính sách hạn chế nhựa限塑措施biện pháp hạn chế nhựa

Từ đồng nghĩa

限制塑料制品减少塑料污染

Từ trái nghĩa

鼓励使用塑料袋

Cụm từ liên quan

白色污染cụm từ
ô nhiễm nhựa trắng (túi ni-lông)
垃圾分类cụm từ
phân loại rác thải

💡Mẹo hay

Phân biệt '限塑' và '环保袋'

'限塑' là hành động hạn chế sử dụng túi ni-lông, trong khi '环保袋' (túi thân thiện môi trường) là sản phẩm thay thế. Hai khái niệm này liên quan nhưng không đồng nghĩa.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '限塑' trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí chính thống hoặc tuyên truyền môi trường. Tránh dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi đề cập đến các chính sách cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ '限塑' được tạo thành bởi hai từ Hán-Việt: '限' (hạn chế) + '塑' (viết tắt của '塑料', nghĩa là nhựa). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu quan tâm đến ô nhiễm nhựa, đặc biệt từ đầu thế kỷ 21.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách công, tuyên truyền môi trường hoặc thảo luận xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh phi chính thức hàng ngày trừ khi đề cập đến các chính sách cụ thể.

Phân tích từ

限
hạn chế
root
+
塑
viết tắt của '塑料' (nhựa)
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.