Looking up...
Chế độ hạn chế cung cấp điện để giảm tải hệ thống điện lưới, thường do thiếu hụt nguồn hoặc yêu cầu tiết kiệm năng lượng.
工厂在限电期间只能运行部分设备。
Nhà máy chỉ có thể vận hành một phần thiết bị trong thời gian hạn điện.
Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc công ty điện lực để tránh sụp điện toàn diện.
Không nên nhầm lẫn với '停电' (tắt điện hoàn toàn).
Thường xuất hiện trong báo cáo kỹ thuật hoặc thông báo chính thức của các cơ quan năng lượng.
Từ ghép từ '限制' (hạn chế) và '电' (điện), mô tả việc hạn chế cung cấp điện.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật năng lượng hoặc quản lý lưới điện.