Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

限电

xiàn diàn
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hạn điện
chuyên ngành

Chế độ hạn chế cung cấp điện để giảm tải hệ thống điện lưới, thường do thiếu hụt nguồn hoặc yêu cầu tiết kiệm năng lượng.

工厂在限电期间只能运行部分设备。

Nhà máy chỉ có thể vận hành một phần thiết bị trong thời gian hạn điện.

💡

Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc công ty điện lực để tránh sụp điện toàn diện.

Cụm từ kết hợp

限电措施biện pháp hạn điện限电令lệnh hạn điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

拉闸限电cụm từ
tắt điện hạn chế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn với '停电' (tắt điện hoàn toàn).

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Thường xuất hiện trong báo cáo kỹ thuật hoặc thông báo chính thức của các cơ quan năng lượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '限制' (hạn chế) và '电' (điện), mô tả việc hạn chế cung cấp điện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật năng lượng hoặc quản lý lưới điện.

Phân tích từ

限
hạn chế
root
+
电
điện
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.