líng
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)lăng
trang trọng

số không, không có gì

这件商品售价为零元。

Sản phẩm này bán với giá không.

💡

Trong tiếng Trung, '零' thường dùng để chỉ số không hoặc không có gì.

chuyên ngành

số 0

在数学中,零是一个非常重要的数字。

Trong toán học, số không là một con số rất quan trọng.

Cụm từ kết hợp

零件linh kiện零钱tiền tiền零售bán lẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

零售cụm từ
bán lẻ
零件cụm từ
linh kiện

💡Mẹo hay

Sử dụng '零' trong toán học

Trong toán học, '零' thường dùng để chỉ số 0, một khái niệm cơ bản trong các phép tính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '零' và '无'

'零' thường dùng để chỉ số không, còn '无' dùng để chỉ 'không có gì' trong ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ '零' có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'rơi rụng', nhưng sau này phát triển nghĩa về 'không có gì' hoặc 'số không'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '零' có thể dùng để chỉ số không hoặc không có gì, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong toán học, nó đặc biệt quan trọng.

Phân tích từ

không
root
Từ Điển Trung Việt