Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

零

líng
noun★Cơ bản— số khôngHán Việt (Âm Hán-Việt)lăng
trang trọng

Số không trong hệ thống đếm hoặc toán học.

数学中,零是一个重要的数字。

Trong toán học, số không là một con số quan trọng.

thông thường

Không có gì, không có giá trị.

他的贡献是零。

Đóng góp của anh ấy là không.

Cụm từ kết hợp

零件bộ phận零售bán lẻ零钱tiền

Từ đồng nghĩa

无空

Từ trái nghĩa

一全部

💡Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, '零' thường được sử dụng để biểu thị số không, đặc biệt trong các phép tính hoặc phương trình.

📖Nguồn gốc từ

Ký tự '零' bắt nguồn từ chữ Hán, ban đầu có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'rơi rớt', sau đó phát triển thành nghĩa số học 'không'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '零' được đọc là 'lăng' trong Hán-Việt, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được dịch trực tiếp là 'không'.

Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.