Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. zh-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 36

Browse ZH→VI

855 words • Page 36 of 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
脱贫
tuō pín
verb
giải quyết nghèo đói
自主系统
zìzhǔ xìtǒng
noun
hệ thống tự động
自动化
zìdònghuà
noun
tự động hóa
自我壓力
zì wǒ yā lì
noun phrase
áp lực tự gây ra
航天员
hángtiānyuán
noun
nhân viên vũ trụ
芯片
xīnpiàn
noun
bộ vi xử lý tích hợp
芯片制造业
xīnpiàn zhìzàoyè
noun
ngành sản xuất chip
芯片设计
xīnpiàn shèjì
noun phrase
thiết kế mạch tích hợp
花
huā
noun|verb|adjective
hoa
花卉
huāhuì
noun
cây hoa trồng
花朵
huā duǒ
noun
bông hoa
花草
huā cǎo
noun
cây cỏ
苹果
píngguǒ
noun
quả táo
范式
fàn shì
noun
mô hình hoặc tiêu chuẩn
茶
chá
noun
trà
茶杯
chá bēi
noun
cốc uống trà
草
cǎo
noun
cỏ
莫
mò
adverb
không nên, không được
菜
cài
noun
rau hoặc món ăn
萝卜快跑
luóbo kuài pǎo
phrase
trò chơi chạy trốn
← Previous313233343537383940Next →