nhận ra
/ɲɐ̂n zaː/Hiểu, nhận thức được điều gì đó sau khi suy nghĩ hoặc quan sát kỹ.
Sau khi nghe lời giải thích, anh ấy mới nhận ra lỗi của mình.
After hearing the explanation, he finally realized his mistake.
Tôi nhận ra rằng bạn đang lo lắng về điều gì đó.
I realized that you're worried about something.
Thường dùng khi có sự hiểu biết mới hoặc nhận thức rõ hơn về một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hiểu biết mới
Cụm từ này thường dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự hiểu biết mới hoặc nhận thức rõ hơn về một vấn đề.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho sự hiểu biết cơ bản
Không dùng 'nhận ra' cho những điều bạn đã biết từ trước, mà chỉ dùng khi có sự hiểu biết mới hoặc nhận thức rõ hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'nhận' có nghĩa là 'nhận thức' hoặc 'chấp nhận', còn 'ra' ở đây có nghĩa là 'hiện ra, lộ ra'. Cụm từ này thể hiện quá trình nhận thức rõ hơn về một điều gì đó.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết mới hoặc nhận thức rõ hơn về một vấn đề. Có thể dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn bản chính thức.