nhậu
đi uống rượu, ăn uống vui vẻChúng ta đi nhậu sau khi làm việc xong.
Chúng ta đi uống rượu sau khi làm việc xong.
hoạt động đi uống rượu, thường kèm ăn uống và vui vẻ
Anh ấy thích đi nhậu với bạn bè vào cuối tuần.
Anh ấy thích đi uống rượu với bạn bè vào cuối tuần.
Nhậu là một phần của văn hóa xã hội ở Việt Nam.
Đi uống rượu là một phần của văn hóa xã hội ở Việt Nam.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'nhậu' thường được sử dụng giữa bạn bè và không phù hợp trong các văn bản chính thức.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'nhậu' là từ thân mật và không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học.
Nguồn gốc từ
Từ 'nhậu' có nguồn gốc từ tiếng Việt, liên quan đến việc uống rượu và ăn uống vui vẻ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không được sử dụng trong các văn bản chính thức.