nhậu
/ɲəw˧˨ʔ/Lối sống hoặc hoạt động đi nhậu, uống rượu, đi chơi vui vẻ, thường liên quan đến sinh hoạt xã hội và giải trí.
Chúng ta đi nhậu sau giờ làm việc.
Chúng ta đi uống rượu sau giờ làm việc.
Anh ấy thích nhậu với bạn bè vào cuối tuần.
Anh ấy thích đi chơi uống rượu với bạn bè vào cuối tuần.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'nhậu' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật và không chính thức, đặc biệt là khi nói về sinh hoạt xã hội và giải trí.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'nhậu' không nên được sử dụng trong các văn bản hoặc cuộc hội thoại chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'nhậu' có nguồn gốc từ tiếng Việt, có liên quan đến việc đi uống rượu và giải trí.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không chính thức, đặc biệt là khi nói về sinh hoạt xã hội và giải trí.