nhập học

/ɲəːp hawk/
bắt đầu học tại một trường học mới

Anh sẽ nhập học vào trường đại học vào tháng 9.

Anh sẽ bắt đầu học tại trường đại học vào tháng 9.


trang trọng

bắt đầu học tại một trường học mới, thường là sau khi hoàn thành một giai đoạn học tập trước đó

Học sinh mới sẽ nhập học vào ngày 1 tháng 9.

Học sinh mới sẽ bắt đầu học tại trường vào ngày 1 tháng 9.

Sau khi tốt nghiệp tiểu học, em sẽ nhập học vào trường trung học.

Sau khi tốt nghiệp tiểu học, em sẽ bắt đầu học tại trường trung học.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy, đặc biệt là khi chuyển từ một cấp học sang cấp học khác.

Cụm từ kết hợp

nhập học vào trườngbắt đầu học tại trườngngày nhập họcngày bắt đầu học

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này chỉ được sử dụng khi bắt đầu học tại một trường mới, không dùng cho việc bắt đầu một khóa học mới trong cùng một trường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức của trường học, như thông báo nhập học hoặc thủ tục nhập học.

Nguồn gốc từ

Từ 'nhập' có nghĩa là 'vào' hoặc 'bắt đầu', còn 'học' có nghĩa là 'học tập'. Cụm từ này được hình thành để chỉ hành động bắt đầu học tại một trường học mới.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức của trường học, như thông báo nhập học hoặc thủ tục nhập học.

Phân tích từ

nhập
vào, bắt đầu
root
+
học
học tập
root
Từ Điển Tiếng Việt