nhớ

/ɲɔ˧˩˧/
verbCơ bản
trang trọngthông thường

Giữ trong trí nhớ, không quên, nhớ lại điều đã xảy ra hoặc người đã gặp

Tôi nhớ ngày sinh nhật của em.

Tôi nhớ ngày sinh nhật của em.

Anh ấy nhớ lại những ngày tháng trẻ thơ.

Anh ấy nhớ lại những ngày tháng trẻ thơ.

💡

Động từ "nhớ" thường được sử dụng để biểu đạt sự nhớ về quá khứ hoặc sự nhớ về người.

Cụm từ kết hợp

nhớ lạinhớ lại điều đã xảy ranhớ đếnnhớ đến người hoặc điều gì đónhớ nhungnhớ nhung về quá khứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nhớ nhungcụm từ
nhớ nhung về quá khứ
nhớ đếncụm từ
nhớ đến người hoặc điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng "nhớ" trong câu

Động từ "nhớ" thường được sử dụng với các từ như "lại" hoặc "đến" để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa "nhớ" và "quên"

"Nhớ" và "quên" là hai động từ trái ngược nhau. "Nhớ" biểu đạt sự giữ trong trí nhớ, còn "quên" biểu đạt sự mất trí nhớ.

📖Nguồn gốc từ

Từ "nhớ" có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến sự nhớ lại hoặc giữ trong trí nhớ.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ "nhớ" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nhớ về người thân đến nhớ về những kỷ niệm quý báu.

Phân tích từ

nhớ
giữ trong trí nhớ
root
Từ Điển Tiếng Việt