nhớ
/ɲɔ˧ˀ˨˧/Giữ trong tâm trí, nhớ lại một sự kiện, người, hoặc điều gì đó trong quá khứ.
Tôi nhớ ngày sinh nhật của em.
Tôi nhớ lại ngày sinh nhật của em.
Anh ấy nhớ được địa chỉ của nhà mình.
Anh ấy nhớ được địa chỉ nhà mình.
Thường dùng để nhắc lại một kỷ niệm hoặc thông tin.
Thương nhớ, nhớ nhung một người hoặc điều gì đó.
Tôi nhớ mẹ rất nhiều.
Tôi thương nhớ mẹ rất nhiều.
Anh ấy nhớ em như mơ.
Anh ấy nhớ em như trong giấc mơ.
Dùng để thể hiện tình cảm hoặc sự nhớ nhung.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'nhớ' để nhắc lại
Dùng 'nhớ' khi muốn nhắc lại một kỷ niệm hoặc thông tin.
Sử dụng 'nhớ nhung' để thể hiện tình cảm
Dùng 'nhớ nhung' khi muốn thể hiện sự thương nhớ một người hoặc điều gì đó.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'nhớ' với 'quên'
'Nhớ' là trái ngược với 'quên', nên dùng khi muốn nhắc lại một kỷ niệm hoặc thông tin.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để thể hiện sự nhớ lại hoặc thương nhớ một người hoặc điều gì đó.