For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

1000 Common KO Words

With VI meanings and IPA pronunciation • Page 1 of 1 • Showing 20 words

1.가다
IPA: /ka.da/
động từ
đi
“학교에 가다. (Đi đến trường.)”
2.가족
IPA: /ka.dʒo.kʰ/
danh từ
gia đình
“가족이 중요하다. (Gia đình là quan trọng.)”
3.가지
IPA: /ka.dʒi/
danh từ, lượng từ
loại, nhánh
“두 가지 방법이 있다. (Có hai cách.)”
4.감사
IPA: /kam.sa/
danh từ
cảm ơn, lòng biết ơn
“감사합니다. (Cảm ơn bạn.)”
5.강
IPA: /kaŋ/
danh từ
sông
“강물이 맑다. (Nước sông trong.)”
6.같다
IPA: /kat̚.t'a/
tính từ
giống nhau
“우리는 나이가 같다. (Chúng ta cùng tuổi.)”
7.거리
IPA: /kɔ.ɾi/
danh từ
đường phố, khoảng cách
“거리가 멀다. (Khoảng cách xa.)”
8.건강
IPA: /kɔn.kaŋ/
danh từ
sức khỏe
“건강이 최고다. (Sức khỏe là vàng.)”
9.것
IPA: /kʌt/
danh từ
cái, thứ
“중요한 것이다. (Đó là điều quan trọng.)”
10.게임
IPA: /ke.im/
danh từ
trò chơi
“게임을 하다. (Chơi game.)”
11.결혼
IPA: /kjɔl.hon/
danh từ
kết hôn
“결혼을 하다. (Kết hôn.)”
12.경기
IPA: /kjɔŋ.gi/
danh từ
trận đấu, kinh tế
“축구 경기를 보다. (Xem trận đá bóng.)”
13.경험
IPA: /kjɔŋ.hʌm/
danh từ
kinh nghiệm
“경험이 많다. (Nhiều kinh nghiệm.)”
14.경제
IPA: /kjɔŋ.dʒe/
danh từ
kinh tế
“경제가 성장하다. (Kinh tế phát triển.)”
15.경찰
IPA: /kjɔŋ.tɕʰal/
danh từ
cảnh sát
“경찰에 신고하다. (Báo cảnh sát.)”
16.경치
IPA: /kjɔŋ.tɕʰi/
danh từ
phong cảnh
“경치가 아름답다. (Phong cảnh đẹp.)”
17.계절
IPA: /kje.dʒɔl/
danh từ
mùa
“네 계절이 있다. (Có bốn mùa.)”
18.계획
IPA: /kje.hwek/
danh từ
kế hoạch
“계획을 세우다. (Lập kế hoạch.)”
19.고기
IPA: /ko.gi/
danh từ
thịt
“고기를 구우다. (Nướng thịt.)”
20.고양이
IPA: /ko.jaŋ.i/
danh từ
mèo
“고양이가 귀엽다. (Con mèo dễ thương.)”