For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Loading...
1000 Common KO Words
With VI meanings and IPA pronunciation • Page 1 of 1 • Showing 20 of 20 words
1.
가다
IPA:
/ka.da/
động từ
đi
“학교에 가다. (Đi đến trường.)”
2.
가족
IPA:
/ka.dʒo.kʰ/
danh từ
gia đình
“가족이 중요하다. (Gia đình là quan trọng.)”
3.
가지
IPA:
/ka.dʒi/
danh từ, lượng từ
loại, nhánh
“두 가지 방법이 있다. (Có hai cách.)”
4.
감사
IPA:
/kam.sa/
danh từ
cảm ơn, lòng biết ơn
“감사합니다. (Cảm ơn bạn.)”
5.
강
IPA:
/kaŋ/
danh từ
sông
“강물이 맑다. (Nước sông trong.)”
6.
같다
IPA:
/kat̚.t'a/
tính từ
giống nhau
“우리는 나이가 같다. (Chúng ta cùng tuổi.)”
7.
거리
IPA:
/kɔ.ɾi/
danh từ
đường phố, khoảng cách
“거리가 멀다. (Khoảng cách xa.)”
8.
건강
IPA:
/kɔn.kaŋ/
danh từ
sức khỏe
“건강이 최고다. (Sức khỏe là vàng.)”
9.
것
IPA:
/kʌt/
danh từ
cái, thứ
“중요한 것이다. (Đó là điều quan trọng.)”
10.
게임
IPA:
/ke.im/
danh từ
trò chơi
“게임을 하다. (Chơi game.)”
11.
결혼
IPA:
/kjɔl.hon/
danh từ
kết hôn
“결혼을 하다. (Kết hôn.)”
12.
경기
IPA:
/kjɔŋ.gi/
danh từ
trận đấu, kinh tế
“축구 경기를 보다. (Xem trận đá bóng.)”
13.
경험
IPA:
/kjɔŋ.hʌm/
danh từ
kinh nghiệm
“경험이 많다. (Nhiều kinh nghiệm.)”
14.
경제
IPA:
/kjɔŋ.dʒe/
danh từ
kinh tế
“경제가 성장하다. (Kinh tế phát triển.)”
15.
경찰
IPA:
/kjɔŋ.tɕʰal/
danh từ
cảnh sát
“경찰에 신고하다. (Báo cảnh sát.)”
16.
경치
IPA:
/kjɔŋ.tɕʰi/
danh từ
phong cảnh
“경치가 아름답다. (Phong cảnh đẹp.)”
17.
계절
IPA:
/kje.dʒɔl/
danh từ
mùa
“네 계절이 있다. (Có bốn mùa.)”
18.
계획
IPA:
/kje.hwek/
danh từ
kế hoạch
“계획을 세우다. (Lập kế hoạch.)”
19.
고기
IPA:
/ko.gi/
danh từ
thịt
“고기를 구우다. (Nướng thịt.)”
20.
고양이
IPA:
/ko.jaŋ.i/
danh từ
mèo
“고양이가 귀엽다. (Con mèo dễ thương.)”
← Previous
1
Next →