계절
gyejeolnoun★Cơ bản
trang trọng
Mùa trong năm, bao gồm xuân, hạ, thu và đông.
가을은 계절 중 가장 아름다운 계절이다.
Thu là mùa đẹp nhất trong bốn mùa.
계절에 따라 옷차림을 바꾸어야 한다.
Phải thay đổi cách mặc theo từng mùa.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ bốn mùa trong năm.
Cụm từ kết hợp
계절의 변화sự thay đổi của mùa계절에 따라theo từng mùa
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
사계절cụm từ
bốn mùa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về thời tiết hoặc mùa trong năm, '계절' là từ phù hợp nhất.
⚡Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Từ '계절' chỉ bốn mùa trong năm, không bao gồm các thời tiết ngắn hạn.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, từ '계' (季) nghĩa là 'mùa' và '절' (節) nghĩa là 'thời điểm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và văn học.
Phân tích từ
계
mùa
root절
thời điểm
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026KO → VI