For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

계절

gyejeol
noun★Cơ bản
trang trọng

Mùa trong năm, bao gồm xuân, hạ, thu và đông.

가을은 계절 중 가장 아름다운 계절이다.

Thu là mùa đẹp nhất trong bốn mùa.

계절에 따라 옷차림을 바꾸어야 한다.

Phải thay đổi cách mặc theo từng mùa.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ bốn mùa trong năm.

Cụm từ kết hợp

계절의 변화sự thay đổi của mùa계절에 따라theo từng mùa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

사계절cụm từ
bốn mùa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về thời tiết hoặc mùa trong năm, '계절' là từ phù hợp nhất.

⚡Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Từ '계절' chỉ bốn mùa trong năm, không bao gồm các thời tiết ngắn hạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '계' (季) nghĩa là 'mùa' và '절' (節) nghĩa là 'thời điểm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và văn học.

Phân tích từ

계
mùa
root
+
절
thời điểm
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →