같다

gatda
adjectiveCơ bản
trang trọng

Giống nhau, tương tự nhau

이 책과 저 책은 같아요.

Quý sách này và quyển sách kia giống nhau.

우리 집과 이 집은 비슷해요.

Nhà chúng tôi và nhà này giống nhau.

💡

Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.

thông thường

Trông giống, có vẻ như

너는 엄마를 닮았어.

Em trông giống mẹ.

이 그림은 진짜 같아요.

Bức tranh này trông giống thật.

💡

Dùng để mô tả sự tương đồng về ngoại hình hoặc cảm giác.

Cụm từ kết hợp

같은giống nhau닮다giống비슷하다giống nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

같은 생각cụm từ
ý kiến giống nhau
같은 사람cụm từ
người giống nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng '같다' để so sánh

Dùng '같다' để nói về sự giống nhau giữa hai vật, người, hoặc tình huống. Ví dụ: '이 책과 저 책은 같아요.' (Quý sách này và quyển sách kia giống nhau.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '같다' và '비슷하다'

'같다' dùng khi hai vật hoàn toàn giống nhau, còn '비슷하다' dùng khi hai vật có nhiều điểm giống nhau nhưng không hoàn toàn giống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, từ '같다' có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'trông giống'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

giống
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Hàn Việt