같다

gatda
giống nhau

이 두 옷은 색깔이 같아요.

Hai chiếc áo này màu giống nhau.


trang trọng

giống nhau về bản chất, hình thức hoặc tính chất

저는 동생과 성격이 같아요.

Tôi giống em trai về tính cách.

이 두 그림은 똑같이 생겼어요.

Hai bức tranh này trông giống hệt nhau.

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng có đặc điểm tương tự.

trang trọng

không thay đổi, giữ nguyên trạng thái

그는 항상 같은 자리에 앉아요.

Anh ấy luôn ngồi cùng một chỗ.

Dùng để chỉ sự ổn định hoặc lặp lại.

Cụm từ kết hợp

같은 생각cùng suy nghĩ같은 날cùng ngày똑같은giống hệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '같다' và '비슷하다'

'같다' nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn hoặc đồng nhất, trong khi '비슷하다' chỉ sự tương tự về mức độ thấp hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc '-과 같다'

Dùng để so sánh trực tiếp: 'A은/는 B과 같다' (A giống B). Ví dụ: '이 책은 소설과 같아요' (Cuốn sách này giống tiểu thuyết).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán '同' (đồng) kết hợp với hậu tố '-다' trong tiếng Hàn.

Ghi chú sử dụng

Dạng kết hợp phổ biến: '-과 같다' (giống như), '똑같다' (giống hệt). Không dùng để chỉ sự giống nhau về hình dáng trừu tượng (ví dụ: 'giống người mẫu' → '모델 같아요').

Phân tích từ

giống
root
+
-다
hậu tố kết thúc câu (tính từ)
suffix
Từ Điển Hàn Việt