Loading...
Loading...
Giống nhau, tương tự nhau
이 책과 저 책은 같아요.
Quý sách này và quyển sách kia giống nhau.
우리 집과 이 집은 비슷해요.
Nhà chúng tôi và nhà này giống nhau.
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.
Trông giống, có vẻ như
너는 엄마를 닮았어.
Em trông giống mẹ.
이 그림은 진짜 같아요.
Bức tranh này trông giống thật.
Dùng để mô tả sự tương đồng về ngoại hình hoặc cảm giác.
Dùng '같다' để nói về sự giống nhau giữa hai vật, người, hoặc tình huống. Ví dụ: '이 책과 저 책은 같아요.' (Quý sách này và quyển sách kia giống nhau.)
'같다' dùng khi hai vật hoàn toàn giống nhau, còn '비슷하다' dùng khi hai vật có nhiều điểm giống nhau nhưng không hoàn toàn giống.
Từ gốc Hàn Quốc, từ '같다' có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'trông giống'.
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.