Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 가다

가다

gada
đi

저는 매일 아침 학교에 갑니다.

Tôi đi đến trường mỗi sáng.


trang trọng

di chuyển từ nơi này đến nơi khác bằng chân hoặc phương tiện giao thông

버스로 시내에 갑니다.

Tôi đi đến trung tâm thành phố bằng xe buýt.

어디에 가요?

Bạn đi đâu đấy?

Có thể kết hợp với các phương tiện giao thông (차, 비행기, 기차) hoặc hành động (쇼핑하다, 등산하다) để tạo thành cụm từ chỉ mục đích.

thông thường

tham gia một sự kiện, hoạt động hoặc địa điểm

내일 파티에 갈 거예요.

Ngày mai tôi sẽ đi dự tiệc.

어제 극장에 갔어요.

Hôm qua tôi đã đi xem phim ở rạp.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

văn chương

trải qua một trạng thái hoặc giai đoạn

어린 시절을 떠올리면 마음이 가는 곳이 있어요.

Khi nhớ về tuổi thơ, tôi có nơi nào đó để tâm hồn mình đi về.

Ít phổ biến, thường xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca.

Cụm từ kết hợp

학교에 가다đi đến trường시장에 가다đi chợ출근하다đi làm퇴근하다tan sở여행 가다đi du lịch

Từ đồng nghĩa

가다이동하다방문하다

Từ trái nghĩa

오다돌아오다

Mẹo hay

Phân biệt '가다' và '오다'

'가다' chỉ sự di chuyển từ vị trí hiện tại đến nơi khác (tôi đi đến đâu đó), trong khi '오다' chỉ sự di chuyển từ nơi khác đến vị trí hiện tại (ai đó đến đây). Ví dụ: '저는 학교에 갑니다' (Tôi đi đến trường) vs '친구가 집에 옵니다' (Bạn đến nhà tôi).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu cơ bản với '가다'

Chủ ngữ + (으)로 + [địa điểm] + 에 + 가다. Ví dụ: '저는 기차로 서울에 갑니다' (Tôi đi đến Seoul bằng tàu hỏa).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán tự '去' (koreanized as '가') kết hợp với động từ '다' (hiện đại). '가다' là dạng động từ nguyên thể trong tiếng Hàn, có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ đại.

Ghi chú sử dụng

1. '가다' là động từ bất quy tắc khi kết hợp với các trợ từ: 가요 (thể lịch sự), 갔어요 (quá khứ), 가고 싶어요 (ước muốn). 2. Không dùng '가다' để chỉ hành động 'đi bộ' một cách riêng biệt (dùng '걷다' thay thế). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '방문하다' (thăm, đến) thay thế.

Phân tích từ

가
gốc động từ chỉ sự di chuyển hoặc hướng đi
root
+
다
hậu tố động từ nguyên thể trong tiếng Hàn
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.