가다

gada
verbCơ bản đi
thông thường

Đi đến một nơi nào đó

집에 가다.

Đi về nhà.

시장에 가다.

Đi chợ.

💡

Dùng để diễn tả hành động di chuyển đến một nơi cụ thể.

thông thường

Đi theo một hướng hoặc hướng đi

북쪽으로 가다.

Đi về phía bắc.

앞으로 가다.

Đi thẳng.

💡

Dùng để chỉ hướng di chuyển.

thông thường

Đi để làm một việc gì đó

의사에게 가다.

Đi gặp bác sĩ.

친구에게 가다.

Đi gặp bạn.

💡

Dùng để diễn tả hành động đi để gặp ai đó hoặc làm một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

집에 가다đi về nhà학교에 가다đi học시장에 가다đi chợ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

가다 싶다cụm từ
có vẻ như sẽ đi

💡Mẹo hay

Sử dụng '가다' với danh từ

Khi sử dụng '가다', bạn thường cần thêm '에' trước danh từ để chỉ nơi đi. Ví dụ: '학교에 가다' (đi học).

Quy tắc vàng

Phân biệt '가다' và '오다'

'가다' dùng để diễn tả hành động đi đến một nơi, còn '오다' dùng để diễn tả hành động đến nơi bạn đang ở. Ví dụ: '나는 학교에 가다' (Tôi đi học) và '친구가 나에게 오다' (Bạn tôi đến gặp tôi).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Triều Tiên, có nghĩa là 'đi' hoặc 'di chuyển'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '가다' thường được sử dụng để diễn tả hành động di chuyển đến một nơi nào đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đi về nhà, đi học, đi chợ, đến đi gặp ai đó hoặc làm một việc gì đó.

Phân tích từ

đi
root
+
động từ kết thúc
suffix
Từ Điển Hàn Việt