건강

geon-gang
sức khỏe

건강을 유지하려면 규칙적인 운동과 균형 잡힌 식사가 중요합니다.

Để duy trì sức khỏe, việc tập thể dục đều đặn và ăn uống cân bằng là rất quan trọng.


chung

Trạng thái của cơ thể khi hoạt động bình thường, không bị bệnh tật.

건강 검진을 받으러 병원에 갔어요.

Tôi đi bệnh viện để khám sức khỏe.

건강한 식습관이 중요합니다.

Phải có thói quen ăn uống lành mạnh.

Thường được sử dụng để chỉ trạng thái thể chất và tinh thần tốt.

Cụm từ kết hợp

건강 검진khám sức khỏe건강 관리quản lý sức khỏe건강 보험bảo hiểm y tế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

건강을 지키는 법cụm từ
cách bảo vệ sức khỏe
건강이 최고다cụm từ
sức khỏe là quan trọng nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ '건강' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế và chăm sóc sức khỏe.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng để chỉ sự khỏe mạnh của cơ thể và tinh thần, không được sử dụng để chỉ các vật chất hoặc vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ '건강' có gốc từ Hán tự '健康' (건강), trong đó '健' (건) có nghĩa là 'khỏe mạnh' và '康' (강) có nghĩa là 'bình an'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự khỏe mạnh của cơ thể và tinh thần. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, thể thao, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

khỏe mạnh
root
+
bình an
root
Từ Điển Hàn Việt