건강

geon-gang
nounCơ bản
trang trọng

Sức khỏe, trạng thái của cơ thể và tinh thần là tốt, không bị bệnh

건강을 유지하려면 규칙적인 운동과 균형 잡힌 식사가 중요합니다.

Để duy trì sức khỏe, việc tập thể dục đều đặn và ăn uống cân bằng là rất quan trọng.

건강 검진을 받아야 합니다.

Bạn nên làm khám sức khỏe.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và các bài viết về sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

건강 관리quản lý sức khỏe건강 상태trạng thái sức khỏe건강 증진cải thiện sức khỏe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

건강이 최고다cụm từ
Sức khỏe là quan trọng nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng từ '건강' trong các tình huống chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức và các bài viết về sức khỏe.

Quy tắc vàng

Không sử dụng '건강' để chỉ sức khỏe của một bộ phận cụ thể

Ví dụ, bạn không nên nói '다리 건강' (sức khỏe của chân). Thay vào đó, bạn nên nói '다리 상태' (trạng thái của chân).

📖Nguồn gốc từ

Từ '건강' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '健康' (jiànkāng), trong đó '健' (jiàn) có nghĩa là 'khỏe mạnh' và '康' (kāng) có nghĩa là 'sức khỏe tốt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để nói về sức khỏe tổng thể của một người, bao gồm cả thể chất và tinh thần.

Phân tích từ

khỏe mạnh
root
+
sức khỏe tốt
root
Ghi chú vào May 2, 2026KOVI