고기
goginoun★Cơ bản
thông thường
Thịt, đặc biệt là thịt động vật
고기를 구워 먹자.
Chúng ta nướng thịt ăn đi.
이 고기는 맛이 없다.
Thịt này không ngon.
💡
Thường dùng để chỉ thịt bò, thịt lợn, thịt gà, hoặc thịt các loài động vật khác.
Cụm từ kết hợp
고기 구우다nướng thịt고기 삶다luộc thịt고기 삶다luộc thịt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
고기 요리cụm từ
món ăn từ thịt
고기 맛cụm từ
hương vị thịt
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về thịt cá, hãy dùng '생선' thay vì '고기' để tránh nhầm lẫn.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
'고기' thường dùng trong bữa ăn hàng ngày, trong khi '육류' dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ '고기' bắt nguồn từ tiếng Triều Tiên cổ, có nghĩa là 'thịt' hoặc 'phần cứng của động vật'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hàn, '고기' thường dùng để chỉ thịt động vật, không bao gồm thịt cá (thường dùng '생선' hoặc '어류').
Phân tích từ
고
cứng, chắc
root기
phần, vật
suffix✎ Ghi chú vào May 2, 2026KO → VI