경험
kinh nghiệm그는 해외에서 5년간의 경험이 있다.
Anh ấy có 5 năm kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài.
kinh nghiệm trong cuộc sống hoặc công việc
직장에서의 경험이 많은 사람은 채용 시 유리하다.
Người có nhiều kinh nghiệm trong công việc sẽ có lợi thế hơn khi tuyển dụng.
그녀는 다양한 경험을 통해 성장했다.
Cô ấy trưởng thành thông qua nhiều kinh nghiệm đa dạng.
Thường dùng để chỉ kinh nghiệm tích lũy qua thời gian, không phải kinh nghiệm tạm thời hay nhất thời.
trải nghiệm (thường mang tính chủ quan)
이번 여행은 정말 좋은 경험이었다.
Chuyến đi lần này thật sự là một trải nghiệm tuyệt vời.
Dùng khi nhấn mạnh vào cảm xúc hoặc ấn tượng cá nhân từ một sự kiện.
Mẹo hay
Phân biệt '경험' và '경력'
'경험' mang tính tổng quát hơn, bao gồm mọi trải nghiệm cuộc sống, trong khi '경력' thường chỉ kinh nghiệm chuyên môn trong công việc. Ví dụ: '그는 다양한 경험을 했다' (Anh ấy đã có nhiều trải nghiệm đa dạng) có thể bao gồm cả du lịch, tình bạn, v.v., trong khi '그는 10년의 경력이 있다' (Anh ấy có 10 năm kinh nghiệm) chỉ đề cập đến công việc.
Quy tắc vàng
Sử dụng '경험' trong CV
Khi viết CV bằng tiếng Hàn, dùng '경험' để mô tả kinh nghiệm làm việc hoặc hoạt động. Ví dụ: '마케팅 팀에서 3년간의 경험' (3 năm kinh nghiệm trong đội marketing).
Nguồn gốc từ
Từ hanja 經驗 (kinh nghiệm), gồm 經 (kinh: trải qua, quản lý) + 驗 (nghiệm: kiểm chứng).
Ghi chú sử dụng
Dùng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp (công việc, học tập) và đời sống hàng ngày. Không nhầm lẫn với '경력' (kinh nghiệm chuyên môn, thường gắn với nghề nghiệp).