For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

경험

gyeongheom
noun★Trung cấp
trang trọng

Trải nghiệm, sự kinh nghiệm

나는 새로운 경험을 하고 싶다.

Tôi muốn trải nghiệm điều mới.

이 경험은 나에게 큰 교훈을 주었다.

Trải nghiệm này đã dạy tôi một bài học lớn.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự trải nghiệm thực tế hoặc sự học hỏi từ các sự kiện trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

경험 쌓다tích lũy kinh nghiệm경험을 통해qua trải nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

경험이 풍부하다cụm từ
có nhiều kinh nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên sử dụng '경험' để chỉ 'trải nghiệm' trong các tình huống không chính thức, có thể sử dụng '체험' thay thế.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '경험' và '체험'

'경험' thường chỉ sự học hỏi từ trải nghiệm, còn '체험' chỉ sự trải qua một hoạt động hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '經驗' (경험), có nghĩa là 'trải qua và học hỏi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh đến sự học hỏi từ trải nghiệm.

Phân tích từ

경
trải qua
root
+
험
học hỏi, kinh nghiệm
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →