경험

gyeongheom
nounTrung cấp
trang trọng

Trải nghiệm, sự kinh nghiệm

나는 새로운 경험을 하고 싶다.

Tôi muốn trải nghiệm điều mới.

이 경험은 나에게 큰 교훈을 주었다.

Trải nghiệm này đã dạy tôi một bài học lớn.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự trải nghiệm thực tế hoặc sự học hỏi từ các sự kiện trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

경험 쌓다tích lũy kinh nghiệm경험을 통해qua trải nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

경험이 풍부하다cụm từ
có nhiều kinh nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên sử dụng '경험' để chỉ 'trải nghiệm' trong các tình huống không chính thức, có thể sử dụng '체험' thay thế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '경험' và '체험'

'경험' thường chỉ sự học hỏi từ trải nghiệm, còn '체험' chỉ sự trải qua một hoạt động hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '經驗' (경험), có nghĩa là 'trải qua và học hỏi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh đến sự học hỏi từ trải nghiệm.

Phân tích từ

trải qua
root
+
học hỏi, kinh nghiệm
root
Từ Điển Hàn Việt