Loading...
Loading...
Trải nghiệm, sự kinh nghiệm
나는 새로운 경험을 하고 싶다.
Tôi muốn trải nghiệm điều mới.
이 경험은 나에게 큰 교훈을 주었다.
Trải nghiệm này đã dạy tôi một bài học lớn.
Thường được sử dụng để chỉ sự trải nghiệm thực tế hoặc sự học hỏi từ các sự kiện trong quá khứ.
Không nên sử dụng '경험' để chỉ 'trải nghiệm' trong các tình huống không chính thức, có thể sử dụng '체험' thay thế.
'경험' thường chỉ sự học hỏi từ trải nghiệm, còn '체험' chỉ sự trải qua một hoạt động hoặc sự kiện.
Từ Hán-Việt, từ '經驗' (경험), có nghĩa là 'trải qua và học hỏi'.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh đến sự học hỏi từ trải nghiệm.