감사
gamsakiểm toán, kiểm tra
회사는 매년 감사인을 고용하여 재무 상태를 검토합니다.
Công ty thuê một kiểm toán viên hàng năm để xem xét tình trạng tài chính.
Trong lĩnh vực pháp lý, '감사' thường đề cập đến việc kiểm toán tài chính của một tổ chức.
kiểm tra, đánh giá
감사 결과에 따라 개선 조치가 취해졌습니다.
Các biện pháp cải tiến đã được thực hiện dựa trên kết quả kiểm tra.
Trong kinh doanh, '감사' có thể đề cập đến việc đánh giá hiệu suất hoặc quy trình của một công ty.
cảm ơn
감사합니다.
Cảm ơn bạn.
Trong cuộc sống hàng ngày, '감사' có thể được sử dụng để bày tỏ lòng biết ơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '감사' trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh
Khi sử dụng '감사' trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, hãy đảm bảo bạn đang nói về việc kiểm toán hoặc đánh giá, không phải là cảm ơn.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa 'cảm ơn' và 'kiểm toán'
Trong tiếng Triều Tiên, '감사' có thể có nghĩa là 'cảm ơn' hoặc 'kiểm toán'. Để tránh nhầm lẫn, hãy chú ý đến ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ '감사' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên, kết hợp từ '감' (cảm) và '사' (sự), có nghĩa là 'sự cảm ơn' hoặc 'sự kiểm tra'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ '감사' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, nó thường đề cập đến việc kiểm toán hoặc đánh giá, trong khi trong cuộc sống hàng ngày, nó có nghĩa là 'cảm ơn'.