경치

gyeongchi
phong cảnh

저 산은 경치가 정말 아름다워요.

Ngọn núi kia phong cảnh thật sự rất đẹp.


thông thường

Cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, thường gợi cảm xúc thẩm mỹ.

한국은 사계절의 경치가 아름다워요.

Hàn Quốc có phong cảnh bốn mùa rất đẹp.

저녁 노을이 지는 경치가 장관이에요.

Phong cảnh hoàng hôn buông xuống thật ngoạn mục.

Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên (núi, sông, biển, mùa) hoặc không gian kiến trúc cổ kính.

Cụm từ kết hợp

경치가 좋다phong cảnh đẹp경치를 즐기다tận hưởng phong cảnh경치가 뛰어나다phong cảnh nổi bật

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '경치' và '풍경'

'경치' thường nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, cảm xúc thẩm mỹ (e.g., '산의 경치'), trong khi '풍경' có thể chỉ bất kỳ cảnh quan nào (kể cả nhân tạo, e.g., '도시의 풍경').

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '경' (景, cảnh) + '치' (致, đạt đến), nghĩa gốc là 'cảnh tượng đạt đến mức hoàn hảo'. Xuất hiện từ thời trung đại trong văn học Hán-Nôm.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Có thể kết hợp với các từ chỉ mùa (봄/여름/가을/겨울), địa danh (산/바다/도시) để tạo ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

cảnh (quang cảnh, phong cảnh)
root
+
đạt đến, thể hiện (mức độ hoàn hảo)
root
Từ Điển Hàn Việt