거리

geori
con phố

저는 시내의 번화한 거리를 좋아해요.

Tôi thích con phố sầm uất trong nội thành.


trang trọng

con phố, đường phố nói chung

이 도시의 거리는 밤에도 밝게 빛난다.

Con phố của thành phố này sáng rực kể cả vào ban đêm.

거리에는 많은 사람들이 지나가고 있었다.

Trên phố có rất nhiều người qua lại.

Thường dùng để chỉ không gian đô thị, không gian công cộng giữa các tòa nhà.

trang trọng

khoảng cách, sự xa cách (thời gian, không gian)

두 도시의 거리가 멀다.

Khoảng cách giữa hai thành phố xa.

시간의 거리가 느껴진다.

Cảm thấy khoảng cách về thời gian.

Có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng (thời gian, mối quan hệ) hoặc cụ thể (khoảng cách vật lý).

trang trọng

mức độ, phạm vi (thường đi với tính từ)

이 문제는 거리낌 없이 이야기할 수 있다.

Vấn đề này có thể nói chuyện thoải mái không chút ngại ngùng.

그의 목소리는 거리감이 없다.

Giọng nói của anh ấy không có khoảng cách.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, thể hiện sự gần gũi hoặc xa cách trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

거리감cảm giác khoảng cách, sự xa cách거리두기giãn cách xã hội거리낌sự ngại ngùng, e ngại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

거리 filmicụm từ
phim đường phố
거리 예술cụm từ
nghệ thuật đường phố

Mẹo hay

Phân biệt '거리' và '길'

'거리' thường chỉ không gian đô thị rộng rãi, có nhiều tòa nhà và hoạt động thương mại, trong khi '길' chỉ đường đi nói chung, có thể là bất kỳ con đường nào (kể cả nông thôn). Ví dụ: 시내 거리 (phố nội thành) vs 시골 길 (đường nông thôn).

Quy tắc vàng

Sử dụng '거리' trong ngữ cảnh đô thị

Nếu muốn diễn đạt 'con phố' trong bối cảnh thành phố sầm uất, hãy dùng '거리'. Nếu nói về đường nông thôn hoặc không gian rộng hơn, dùng '길'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán tự '去里' (khứ lý), nghĩa gốc là 'quãng đường đi' hoặc 'khoảng cách'. Trong tiếng Hàn hiện đại, nghĩa đã mở rộng sang chỉ không gian đô thị và các khái niệm trừu tượng về khoảng cách.

Ghi chú sử dụng

1. Khi nói về đô thị, '거리' thường kết hợp với tính từ chỉ trạng thái (번화한 거리, 조용한 거리). 2. Trong ngữ cảnh trừu tượng, '거리' có thể thay thế bằng '거리감' hoặc '거리낌' để nhấn mạnh mức độ. 3. Không nhầm lẫn với '거리' trong '거리두기' (giãn cách) vốn là dạng rút gọn của '사회적 거리두기'.

Phân tích từ

거리
con phố, đường phố
root
Từ Điển Hàn Việt