Looking up...
Khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể
두 도시 사이의 거리는 약 100km입니다.
Khoảng cách giữa hai thành phố khoảng 100km.
Đường phố hoặc khu vực công cộng
거리에서 친구를 만났어요.
Tôi gặp bạn trên đường phố.
Khoảng cách về mặt thời gian hoặc sự kiện
그 사건 이후로 시간이 많이 흘렀어요.
Đã trôi qua nhiều thời gian kể từ sự kiện đó.
Khi dùng '거리' để chỉ khoảng cách, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
Khi nói về khoảng cách giữa hai điểm, '거리' thường dùng với các từ như '측정' hoặc '계산'.
Từ gốc Hàn Quốc, từ '거리' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên trung đại '게리' (ge-ri), có nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'đường phố'.
Từ '거리' có thể dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách thời gian, tùy theo ngữ cảnh.