거리

geori
nounCơ bản
trang trọng

Khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể

두 도시 사이의 거리는 약 100km입니다.

Khoảng cách giữa hai thành phố khoảng 100km.

thông thường

Đường phố hoặc khu vực công cộng

거리에서 친구를 만났어요.

Tôi gặp bạn trên đường phố.

trang trọng

Khoảng cách về mặt thời gian hoặc sự kiện

그 사건 이후로 시간이 많이 흘렀어요.

Đã trôi qua nhiều thời gian kể từ sự kiện đó.

Cụm từ kết hợp

거리 측정đo khoảng cách거리 두다giãn cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

거리 두다cụm từ
giãn cách
거리 측정cụm từ
đo khoảng cách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi dùng '거리' để chỉ khoảng cách, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khoảng cách vật lý

Khi nói về khoảng cách giữa hai điểm, '거리' thường dùng với các từ như '측정' hoặc '계산'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, từ '거리' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên trung đại '게리' (ge-ri), có nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'đường phố'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '거리' có thể dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách thời gian, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

khoảng cách
root
+
đơn vị hoặc phần
suffix
Ghi chú vào May 2, 2026KOVI