Looking up...
Kế hoạch, ý định hoặc sự chuẩn bị trước để thực hiện một việc gì đó.
내일 회의에 대한 계획을 세웠다.
Tôi đã lập kế hoạch cho cuộc họp ngày mai.
여행 계획이 취소되었다.
Kế hoạch du lịch đã bị hủy bỏ.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong cuộc sống hàng ngày.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong cuộc sống hàng ngày để mô tả việc chuẩn bị trước một việc gì đó.
Từ này thường được sử dụng để mô tả việc chuẩn bị trước một việc gì đó, chẳng hạn như một cuộc họp, một chuyến đi, hoặc một dự án.
Từ Hán-Việt, từ '計劃' (계획), trong đó '計' có nghĩa là 'tính toán' và '劃' có nghĩa là 'vẽ, vạch ra'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong cuộc sống hàng ngày để mô tả việc chuẩn bị trước một việc gì đó.