계획

gyehoek
nounCơ bản
trang trọng

Kế hoạch, ý định hoặc sự chuẩn bị trước để thực hiện một việc gì đó.

내일 회의에 대한 계획을 세웠다.

Tôi đã lập kế hoạch cho cuộc họp ngày mai.

여행 계획이 취소되었다.

Kế hoạch du lịch đã bị hủy bỏ.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

계획 세우다lập kế hoạch계획 변경thay đổi kế hoạch계획 실행thực hiện kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

계획대로cụm từ
theo kế hoạch
계획을 세우다cụm từ
lập kế hoạch

💡Mẹo hay

Sử dụng '계획' trong các tình huống chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong cuộc sống hàng ngày để mô tả việc chuẩn bị trước một việc gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng '계획' để mô tả việc chuẩn bị trước

Từ này thường được sử dụng để mô tả việc chuẩn bị trước một việc gì đó, chẳng hạn như một cuộc họp, một chuyến đi, hoặc một dự án.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '計劃' (계획), trong đó '計' có nghĩa là 'tính toán' và '劃' có nghĩa là 'vẽ, vạch ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong cuộc sống hàng ngày để mô tả việc chuẩn bị trước một việc gì đó.

Phân tích từ

tính toán
root
+
vẽ, vạch ra
root
Ghi chú vào May 2, 2026KOVI