계획

gyehoek
kế hoạch

올해는 새로운 계획을 세워야겠어요.

Năm nay tôi phải lập kế hoạch mới.


trang trọng

một kế hoạch đã được lên lịch trình cụ thể, thường bao gồm các bước và mục tiêu rõ ràng

정부는 내년 예산을 계획대로 집행할 계획이다.

Chính phủ dự định sẽ thực thi ngân sách năm sau theo kế hoạch.

이번 프로젝트는 철저한 계획이 필요합니다.

Dự án lần này cần một kế hoạch kỹ lưỡng.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc quản lý cá nhân.

trang trọng

sự sắp xếp, sắp đặt thời gian hoặc công việc theo một trình tự nhất định

일정을 계획하는 것이 중요합니다.

Việc lập lịch trình là rất quan trọng.

Có thể dùng cho cả kế hoạch ngắn hạn và dài hạn.

Cụm từ kết hợp

계획을 세우다lập kế hoạch계획을 변경하다thay đổi kế hoạch계획을 실행하다thực hiện kế hoạch계획이 틀어지다kế hoạch đổ bể계획적이다có tính kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 계획 vs 계획안

'계획' là kế hoạch nói chung, trong khi '계획안' (bản kế hoạch) thường chỉ bản thảo chi tiết, tài liệu cụ thể.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 계획?

Dùng khi nói về ý tưởng, chiến lược hoặc lộ trình dài hạn. Không dùng cho những hành động tức thời hoặc không có cấu trúc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán 計劃 (kế hoạch), gồm 計 (kế: tính toán, đo lường) + 劃 (hoạch: hoạch định).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với động từ như '세우다' (lập), '수립하다' (thiết lập), '실행하다' (thực hiện).

Phân tích từ

đo lường, tính toán
root
+
vạch ra, hoạch định
root
Từ Điển Hàn Việt