경제
gyeongjeHệ thống sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ trong một xã hội hoặc quốc gia.
한국의 경제는 빠르게 성장하고 있다.
Kinh tế Hàn Quốc đang phát triển nhanh chóng.
Thường dùng để nói về hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.
Hoạt động liên quan đến quản lý tài chính, đầu tư và thương mại.
경제를 활성화하기 위해 정부는 다양한 정책을 시행하고 있다.
Chính phủ đang thực thi nhiều chính sách để kích hoạt kinh tế.
Trong lĩnh vực tài chính, từ này có thể đề cập đến các hoạt động kinh doanh và đầu tư.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về kinh tế, hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ '경제' một cách chính xác, đặc biệt là trong các bài báo hoặc báo cáo chuyên ngành.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên ngành
Trong lĩnh vực kinh tế, từ '경제' thường được kết hợp với các từ khác như '성장' (phát triển), '정책' (chính sách) hoặc '위기' (crisis) để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.
📖Nguồn gốc từ
Từ '경제' bắt nguồn từ Hán tự '經濟', trong đó '경' (經) có nghĩa là 'quản lý' và '제' (濟) có nghĩa là 'giúp đỡ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo kinh tế và các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.