For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

경제

gyeongje
noun★Trung cấp
trang trọng

Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ trong một xã hội hoặc quốc gia.

한국의 경제는 빠르게 성장하고 있다.

Kinh tế Hàn Quốc đang phát triển nhanh chóng.

💡

Thường dùng để nói về hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

💰Tài chính
trang trọng

Hoạt động liên quan đến quản lý tài chính, đầu tư và thương mại.

경제를 활성화하기 위해 정부는 다양한 정책을 시행하고 있다.

Chính phủ đang thực thi nhiều chính sách để kích hoạt kinh tế.

💡

Trong lĩnh vực tài chính, từ này có thể đề cập đến các hoạt động kinh doanh và đầu tư.

Cụm từ kết hợp

경제 성장sự phát triển kinh tế경제 정책chính sách kinh tế경제 위기crisis kinh tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

경제 발전cụm từ
sự phát triển kinh tế
경제 위기cụm từ
crisis kinh tế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về kinh tế, hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ '경제' một cách chính xác, đặc biệt là trong các bài báo hoặc báo cáo chuyên ngành.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong lĩnh vực kinh tế, từ '경제' thường được kết hợp với các từ khác như '성장' (phát triển), '정책' (chính sách) hoặc '위기' (crisis) để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ '경제' bắt nguồn từ Hán tự '經濟', trong đó '경' (經) có nghĩa là 'quản lý' và '제' (濟) có nghĩa là 'giúp đỡ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo kinh tế và các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.

Phân tích từ

경
quản lý
root
+
제
giúp đỡ
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →