Looking up...
Những người có quan hệ máu mủ hoặc kết hôn với nhau, sống chung một nhà.
가족은 서로를 지원하고 사랑합니다.
Gia đình hỗ trợ và yêu thương nhau.
Thường bao gồm cha mẹ, anh chị em, và con cái.
Từ '가족' chỉ dùng cho những người có quan hệ máu mủ hoặc kết hôn, không bao gồm bạn bè hoặc người thân xa.
Trong tiếng Hàn, '가족' thường dùng để chỉ những người có quan hệ máu mủ hoặc kết hôn với nhau sống chung một nhà.
Từ '가족' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ '가(家)' nghĩa là 'nhà' và '족(族)' nghĩa là 'dân tộc' hoặc 'nhóm người'.
Trong tiếng Hàn, '가족' thường dùng để chỉ những người có quan hệ máu mủ hoặc kết hôn với nhau sống chung một nhà. Không bao gồm bạn bè hoặc người thân xa.