가족
gajokGia đình, bao gồm cha mẹ, con cái và các thành viên khác sống cùng nhau.
가족과 함께 시간을 보내는 것이 가장 행복합니다.
Thời gian dành cho gia đình là điều làm tôi hạnh phúc nhất.
우리 가족은 매주 일요일에 함께 식사를 합니다.
Gia đình tôi thường ăn cùng nhau vào mỗi Chủ Nhật.
Từ này thường được sử dụng để chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) hoặc gia đình rộng (bao gồm ông bà, chú bác, cô dì, anh chị em ruột).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '가족' thường chỉ gia đình hạt nhân, trong khi '가족 관계' có thể bao gồm các mối quan hệ gia đình rộng hơn.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Học từ '가족' cùng với các từ như '부모' (bố mẹ), '자녀' (con cái), và '형제자매' (anh chị em) để có một từ vựng liên quan đầy đủ.
📖Nguồn gốc từ
Từ '가족' có nguồn gốc từ '가' (家, nhà) và '족' (族, tộc, nghĩa là tộc tộc, gia tộc).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hàn, '가족' thường được sử dụng để chỉ gia đình hiện tại, trong khi '가족 관계' có thể đề cập đến mối quan hệ gia đình rộng hơn.