가족
gia đình저는 가족이 다섯 명이에요.
Tôi có năm người trong gia đình.
Tập hợp những người cùng huyết thống hoặc hôn nhân, cùng sống chung dưới một mái nhà.
가족끼리 모여서 저녁을 먹어요.
Chúng tôi ăn tối cùng gia đình.
가족의 사랑은 가장 소중해요.
Tình yêu gia đình là quan trọng nhất.
Có thể bao gồm bố mẹ, con cái, anh chị em, ông bà, hoặc người thân được nhận nuôi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '가족' và '식구'
'가족' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người thân xa hoặc không sống chung. '식구' thường chỉ những người sống chung dưới một mái nhà.
Quy tắc vàng
Sử dụng '가족' trong ngữ cảnh trang trọng
Khi nói về gia đình trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: giấy tờ, trường học), nên dùng '가족'. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng '식구' hoặc '집안'.
Nguồn gốc từ
Từ '家' (gia, nhà) + '族' (tộc, dòng họ) ghép thành, nghĩa gốc là 'những người cùng dòng họ sống trong một gia đình'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Trong tiếng Hàn, '가족' có thể bao gồm cả những người không cùng huyết thống nhưng được coi như gia đình (ví dụ: gia đình nuôi dưỡng).