gang
nounCơ bản sông
trang trọng

Con sông lớn hoặc dòng nước chảy dài.

이 강은 우리 마을의 생명줄이다.

Con sông này là nguồn sống của làng chúng tôi.

💡

Thường dùng để chỉ các con sông quan trọng trong địa lý hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

강변bờ sông강물nước sông강둑bờ sông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa '강' và '하천', '강' thường dùng cho sông lớn, còn '하천' có thể dùng cho dòng nước nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ chữ 江 (강), có nghĩa là sông.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '강' thường dùng để chỉ các con sông lớn, trong khi '하천' có thể dùng cho các dòng nước nhỏ hơn.

Phân tích từ

sông
root
Từ Điển Hàn Việt