강
gangnoun★Cơ bản
trang trọng
Con sông lớn, dòng chảy mạnh mẽ.
한강은 서울을 가로지르는 큰 강이다.
Sông Hán là một con sông lớn chảy qua Seoul.
💡
Thường dùng để chỉ các sông lớn và quan trọng trong văn hóa hoặc địa lý.
thông thường
Một người có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
그는 우리 팀의 진정한 강이다.
Anh ấy là người có sức mạnh thật sự trong đội của chúng tôi.
💡
Dùng để miêu tả một người có ảnh hưởng hoặc khả năng vượt trội.
Cụm từ kết hợp
강을 건너다bơi qua sông강물nước sông강변bờ sông
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
강을 건너다cụm từ
bơi qua sông
강물cụm từ
nước sông
강변cụm từ
bờ sông
💡Mẹo hay
Sử dụng '강' trong văn học
Từ '강' thường xuất hiện trong văn học và thơ ca để miêu tả cảnh quan và cảm xúc.
⚡Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Phát âm '강' như 'gang' với âm 'g' cứng.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm (漢) có nghĩa là 'sông lớn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ '강' thường dùng để chỉ các sông lớn và quan trọng trong văn hóa hoặc địa lý. Nó cũng có thể dùng để miêu tả một người có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
Phân tích từ
강
sông lớn
rootTừ Điển Hàn Việt